ethnicized spaces
không gian được dân tộc hóa
ethnicized neighborhoods
phường xã được dân tộc hóa
ethnicized communities
đại diện cộng đồng được dân tộc hóa
ethnicized identity
thân phận được dân tộc hóa
ethnicized culture
văn hóa được dân tộc hóa
has been ethnicized
đã được dân tộc hóa
being ethnicized
đang được dân tộc hóa
was ethnicized
đã được dân tộc hóa
ethnicized discourse
đối thoại được dân tộc hóa
ethnicized representation
biểu hiện được dân tộc hóa
the ethnicized politics of the region has led to deep divisions.
Chính trị được sắc tộc hóa của khu vực đã dẫn đến những chia rẽ sâu sắc.
scholars argue that the conflict has become increasingly ethnicized.
Các học giả cho rằng xung đột đã ngày càng bị sắc tộc hóa.
the media's ethnicized discourse fueled tensions between communities.
Điều này đã làm gia tăng căng thẳng giữa các cộng đồng.
young people are rejecting ethnicized identities in favor of cosmopolitanism.
Thanh niên đang từ chối các bản sắc được sắc tộc hóa và ủng hộ chủ nghĩa toàn cầu.
ethnicized violence has displaced thousands of civilians.
Bạo lực được sắc tộc hóa đã buộc hàng nghìn dân thường phải di tản.
the party exploited ethnicized sentiment to gain political support.
Đảng đã khai thác lòng yêu nước được sắc tộc hóa để giành được sự ủng hộ chính trị.
historians warn against ethnicized interpretations of the past.
Các nhà sử học cảnh báo về việc diễn giải quá khứ theo cách sắc tộc hóa.
the border dispute has been ethnicized by nationalist leaders.
Tranh chấp biên giới đã bị các nhà lãnh đạo dân tộc chủ nghĩa sắc tộc hóa.
social media platforms amplify ethnicized hate speech.
Các nền tảng mạng xã hội khuếch đại ngôn từ thù hận được sắc tộc hóa.
peace negotiations require addressing ethnicized grievances.
Các cuộc đàm phán hòa bình cần giải quyết các khiếu nại được sắc tộc hóa.
the curriculum was criticized for promoting ethnicized narratives.
Chương trình học đã bị chỉ trích vì thúc đẩy các câu chuyện được sắc tộc hóa.
international observers noted the ethnicized nature of the elections.
Các quan sát viên quốc tế đã chú ý đến bản chất được sắc tộc hóa của cuộc bầu cử.
ethnicized spaces
không gian được dân tộc hóa
ethnicized neighborhoods
phường xã được dân tộc hóa
ethnicized communities
đại diện cộng đồng được dân tộc hóa
ethnicized identity
thân phận được dân tộc hóa
ethnicized culture
văn hóa được dân tộc hóa
has been ethnicized
đã được dân tộc hóa
being ethnicized
đang được dân tộc hóa
was ethnicized
đã được dân tộc hóa
ethnicized discourse
đối thoại được dân tộc hóa
ethnicized representation
biểu hiện được dân tộc hóa
the ethnicized politics of the region has led to deep divisions.
Chính trị được sắc tộc hóa của khu vực đã dẫn đến những chia rẽ sâu sắc.
scholars argue that the conflict has become increasingly ethnicized.
Các học giả cho rằng xung đột đã ngày càng bị sắc tộc hóa.
the media's ethnicized discourse fueled tensions between communities.
Điều này đã làm gia tăng căng thẳng giữa các cộng đồng.
young people are rejecting ethnicized identities in favor of cosmopolitanism.
Thanh niên đang từ chối các bản sắc được sắc tộc hóa và ủng hộ chủ nghĩa toàn cầu.
ethnicized violence has displaced thousands of civilians.
Bạo lực được sắc tộc hóa đã buộc hàng nghìn dân thường phải di tản.
the party exploited ethnicized sentiment to gain political support.
Đảng đã khai thác lòng yêu nước được sắc tộc hóa để giành được sự ủng hộ chính trị.
historians warn against ethnicized interpretations of the past.
Các nhà sử học cảnh báo về việc diễn giải quá khứ theo cách sắc tộc hóa.
the border dispute has been ethnicized by nationalist leaders.
Tranh chấp biên giới đã bị các nhà lãnh đạo dân tộc chủ nghĩa sắc tộc hóa.
social media platforms amplify ethnicized hate speech.
Các nền tảng mạng xã hội khuếch đại ngôn từ thù hận được sắc tộc hóa.
peace negotiations require addressing ethnicized grievances.
Các cuộc đàm phán hòa bình cần giải quyết các khiếu nại được sắc tộc hóa.
the curriculum was criticized for promoting ethnicized narratives.
Chương trình học đã bị chỉ trích vì thúc đẩy các câu chuyện được sắc tộc hóa.
international observers noted the ethnicized nature of the elections.
Các quan sát viên quốc tế đã chú ý đến bản chất được sắc tộc hóa của cuộc bầu cử.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay