evangelists

[Mỹ]/ɪˈvæn.dʒə.lɪsts/
[Anh]/ɪˈvæn.dʒə.lɪsts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tác giả của các sách Phúc Âm Tân Ước; những người giảng đạo Phúc Âm

Cụm từ & Cách kết hợp

digital evangelists

những người truyền bá kỹ thuật số

brand evangelists

những người truyền bá thương hiệu

social evangelists

những người truyền bá mạng xã hội

tech evangelists

những người truyền bá công nghệ

product evangelists

những người truyền bá sản phẩm

community evangelists

những người truyền bá cộng đồng

marketing evangelists

những người truyền bá marketing

sales evangelists

những người truyền bá bán hàng

customer evangelists

những người truyền bá khách hàng

brand loyalty evangelists

những người truyền bá lòng trung thành với thương hiệu

Câu ví dụ

many evangelists travel around the world to spread their message.

Nhiều người truyền giáo đi khắp thế giới để lan tỏa thông điệp của họ.

evangelists often use social media to reach a wider audience.

Những người truyền giáo thường sử dụng mạng xã hội để tiếp cận lượng khán giả lớn hơn.

some evangelists focus on community service as part of their mission.

Một số người truyền giáo tập trung vào công tác phục vụ cộng đồng như một phần của nhiệm vụ của họ.

evangelists are known for their passionate speeches and engaging storytelling.

Những người truyền giáo nổi tiếng với những bài phát biểu nhiệt huyết và kể chuyện hấp dẫn.

many evangelists believe in the power of personal testimony.

Nhiều người truyền giáo tin vào sức mạnh của lời chứng cá nhân.

evangelists often hold revival meetings to inspire believers.

Những người truyền giáo thường tổ chức các buổi hội phục để truyền cảm hứng cho những người tin đạo.

some evangelists have dedicated their lives to missionary work.

Một số người truyền giáo đã dành cả cuộc đời cho công tác truyền giáo.

evangelists can play a crucial role in religious outreach programs.

Những người truyền giáo có thể đóng vai trò quan trọng trong các chương trình tiếp cận tôn giáo.

many evangelists emphasize the importance of faith and hope.

Nhiều người truyền giáo nhấn mạnh tầm quan trọng của đức tin và hy vọng.

evangelists often collaborate with local churches to enhance their impact.

Những người truyền giáo thường hợp tác với các nhà thờ địa phương để tăng cường tác động của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay