| số nhiều | evil-doers |
evil-doer caught
Người làm điều ác bị bắt
an evil-doer
Một người làm điều ác
evil-doers beware
Cảnh giác với những kẻ làm điều ác
stopping evil-doers
Ngăn chặn những kẻ làm điều ác
evil-doer's scheme
Kế hoạch của kẻ làm điều ác
punishing evil-doers
Xử phạt những kẻ làm điều ác
expose evil-doers
Lộ mặt những kẻ làm điều ác
evil-doing evil-doer
Kẻ làm điều ác đang làm điều ác
hunt evil-doers
Săn lùng những kẻ làm điều ác
failed evil-doer
Kẻ làm điều ác thất bại
the police are hunting for the evil-doer responsible for the bank robbery.
Cảnh sát đang truy tìm kẻ xấu gây ra vụ cướp ngân hàng.
despite their evil-doer actions, they showed no remorse.
Dù đã thực hiện những hành động xấu, họ vẫn không tỏ ra hối hận.
the hero confronted the evil-doer in a dramatic showdown.
Người hùng đối đầu với kẻ xấu trong một cuộc đối đầu kịch tính.
the community rallied together to expose the evil-doer's scheme.
Người dân đoàn kết để phơi bày âm mưu của kẻ xấu.
the evil-doer's reign of terror finally came to an end.
Chu kỳ khủng bố của kẻ xấu cuối cùng đã chấm dứt.
witnesses described the evil-doer as tall and menacing.
Các nhân chứng mô tả kẻ xấu là người cao và đáng sợ.
the court sentenced the evil-doer to a lengthy prison term.
Tòa án đã tuyên án tù dài cho kẻ xấu.
the detective vowed to bring the evil-doer to justice.
Thám tử đã tuyên thệ sẽ đưa kẻ xấu ra ánh sáng.
the evil-doer's motives remained a mystery to investigators.
Mục đích của kẻ xấu vẫn là một bí ẩn đối với các điều tra viên.
the story portrays the evil-doer as a product of their environment.
Câu chuyện miêu tả kẻ xấu là sản phẩm của môi trường xung quanh họ.
the public was outraged by the evil-doer's callous behavior.
Công chúng phẫn nộ trước hành vi vô cảm của kẻ xấu.
evil-doer caught
Người làm điều ác bị bắt
an evil-doer
Một người làm điều ác
evil-doers beware
Cảnh giác với những kẻ làm điều ác
stopping evil-doers
Ngăn chặn những kẻ làm điều ác
evil-doer's scheme
Kế hoạch của kẻ làm điều ác
punishing evil-doers
Xử phạt những kẻ làm điều ác
expose evil-doers
Lộ mặt những kẻ làm điều ác
evil-doing evil-doer
Kẻ làm điều ác đang làm điều ác
hunt evil-doers
Săn lùng những kẻ làm điều ác
failed evil-doer
Kẻ làm điều ác thất bại
the police are hunting for the evil-doer responsible for the bank robbery.
Cảnh sát đang truy tìm kẻ xấu gây ra vụ cướp ngân hàng.
despite their evil-doer actions, they showed no remorse.
Dù đã thực hiện những hành động xấu, họ vẫn không tỏ ra hối hận.
the hero confronted the evil-doer in a dramatic showdown.
Người hùng đối đầu với kẻ xấu trong một cuộc đối đầu kịch tính.
the community rallied together to expose the evil-doer's scheme.
Người dân đoàn kết để phơi bày âm mưu của kẻ xấu.
the evil-doer's reign of terror finally came to an end.
Chu kỳ khủng bố của kẻ xấu cuối cùng đã chấm dứt.
witnesses described the evil-doer as tall and menacing.
Các nhân chứng mô tả kẻ xấu là người cao và đáng sợ.
the court sentenced the evil-doer to a lengthy prison term.
Tòa án đã tuyên án tù dài cho kẻ xấu.
the detective vowed to bring the evil-doer to justice.
Thám tử đã tuyên thệ sẽ đưa kẻ xấu ra ánh sáng.
the evil-doer's motives remained a mystery to investigators.
Mục đích của kẻ xấu vẫn là một bí ẩn đối với các điều tra viên.
the story portrays the evil-doer as a product of their environment.
Câu chuyện miêu tả kẻ xấu là sản phẩm của môi trường xung quanh họ.
the public was outraged by the evil-doer's callous behavior.
Công chúng phẫn nộ trước hành vi vô cảm của kẻ xấu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay