ex-slaves

[Mỹ]/[ˌeksˈsleɪvz]/
[Anh]/[ˌeksˈsleɪvz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Những người từng là nô lệ; những người từng bị nô dịch và đã được giải phóng.

Cụm từ & Cách kết hợp

ex-slaves' rights

Quyền lợi của cựu nô lệ

free ex-slaves

Cựu nô lệ được tự do

ex-slaves seeking

Cựu nô lệ đang tìm kiếm

ex-slaves reunited

Cựu nô lệ được đoàn tụ

ex-slave labor

Lao động của cựu nô lệ

helping ex-slaves

Giúp đỡ cựu nô lệ

ex-slaves escaping

Cựu nô lệ đang trốn chạy

ex-slaves' families

Gia đình của cựu nô lệ

ex-slaves' lives

Cuộc sống của cựu nô lệ

Câu ví dụ

many ex-slaves struggled to find work after emancipation.

Nhiều cựu nô lệ đã phải vật lộn để tìm được việc làm sau khi được giải phóng.

the stories of ex-slaves revealed the horrors of the plantation system.

Các câu chuyện của những cựu nô lệ đã phơi bày những nỗi kinh hoàng của hệ thống đồn điền.

ex-slaves often faced discrimination and prejudice in the post-war south.

Cựu nô lệ thường phải đối mặt với sự phân biệt đối xử và định kiến ở miền nam sau chiến tranh.

some ex-slaves established their own businesses and farms.

Một số cựu nô lệ đã thành lập doanh nghiệp và trang trại của riêng họ.

the experiences of ex-slaves varied greatly depending on their previous lives.

Trải nghiệm của các cựu nô lệ thay đổi rất lớn tùy thuộc vào cuộc sống trước đây của họ.

ex-slaves sought education to improve their opportunities and social standing.

Cựu nô lệ tìm kiếm giáo dục để cải thiện cơ hội và địa vị xã hội của họ.

the legal rights of ex-slaves were often limited and poorly enforced.

Các quyền pháp lý của cựu nô lệ thường bị giới hạn và thi hành kém.

many ex-slaves migrated to the north seeking a better life.

Nhiều cựu nô lệ di cư lên phía bắc để tìm kiếm cuộc sống tốt đẹp hơn.

the accounts of ex-slaves provided valuable insights into slavery.

Các báo cáo của cựu nô lệ đã cung cấp những hiểu biết quý giá về nô lệ.

ex-slaves played a crucial role in the reconstruction era.

Cựu nô lệ đóng vai trò then chốt trong thời kỳ phục hồi.

the resilience of ex-slaves in the face of adversity is truly inspiring.

Sự kiên cường của cựu nô lệ trước nghịch cảnh thực sự là nguồn cảm hứng.

researchers continue to study the lives and contributions of ex-slaves.

Nghiên cứu viên tiếp tục nghiên cứu cuộc sống và đóng góp của cựu nô lệ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay