examinees

[Mỹ]/[ˈeks.zə.miːz]/
[Anh]/[ˈeks.ə.miːz]/

Dịch

n. Người đang dự thi; thí sinh.

Cụm từ & Cách kết hợp

examinees taking

thí sinh tham gia

assessing examinees

đánh giá thí sinh

examinees' scores

điểm số của thí sinh

helping examinees

giúp đỡ thí sinh

future examinees

thí sinh tương lai

examinees perform

thí sinh thực hiện

examinees prepare

thí sinh chuẩn bị

examinees' feedback

phản hồi của thí sinh

supporting examinees

hỗ trợ thí sinh

motivating examinees

khuyến khích thí sinh

Câu ví dụ

the university will carefully examinees' essays for plagiarism.

Trường đại học sẽ kiểm tra kỹ các bài luận của thí sinh để phát hiện đạo văn.

the proctor instructed the examinees to remain silent during the test.

Người giám sát đã hướng dẫn các thí sinh giữ im lặng trong khi làm bài thi.

many examinees felt nervous before the crucial final exam.

Nhiều thí sinh cảm thấy lo lắng trước kỳ thi cuối kỳ quan trọng.

the exam board will review the examinees' performance data.

Ban giám khảo sẽ xem xét dữ liệu thành tích của các thí sinh.

we provided the examinees with clear instructions and guidelines.

Chúng tôi đã cung cấp cho các thí sinh các hướng dẫn và hướng dẫn rõ ràng.

the examinees were given ample time to complete the assessment.

Các thí sinh được cấp đủ thời gian để hoàn thành bài kiểm tra.

the results showed a significant improvement among the examinees.

Kết quả cho thấy sự cải thiện đáng kể ở các thí sinh.

the professors will grade the examinees' answers objectively.

Các giáo sư sẽ chấm điểm các câu trả lời của thí sinh một cách khách quan.

the examinees were allowed a short break after the first section.

Các thí sinh được phép nghỉ ngơi ngắn sau phần đầu tiên.

the registration process was streamlined for the examinees' convenience.

Quy trình đăng ký đã được đơn giản hóa để thuận tiện cho các thí sinh.

the examinees used a variety of strategies to prepare for the test.

Các thí sinh đã sử dụng nhiều chiến lược khác nhau để chuẩn bị cho bài kiểm tra.

the university offered workshops to assist the examinees.

Trường đại học đã tổ chức các buổi workshop để hỗ trợ các thí sinh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay