reviewers

[Mỹ]/rɪˈvjuːəz/
[Anh]/rɪˈvjuːərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.người đánh giá một cái gì đó, chẳng hạn như sách, phim, hoặc sản phẩm

Cụm từ & Cách kết hợp

expert reviewers

nhà đánh giá chuyên gia

peer reviewers

nhà đánh giá ngang hàng

anonymous reviewers

nhà đánh giá ẩn danh

qualified reviewers

nhà đánh giá đủ năng lực

external reviewers

nhà đánh giá bên ngoài

reviewers feedback

phản hồi của người đánh giá

reviewers comments

bình luận của người đánh giá

reviewers guidelines

hướng dẫn của người đánh giá

reviewers report

báo cáo của người đánh giá

reviewers panel

hội đồng đánh giá

Câu ví dụ

the reviewers provided valuable feedback on the manuscript.

Các chuyên gia đánh giá đã cung cấp những phản hồi có giá trị về bản thảo.

many reviewers praised the originality of the research.

Nhiều chuyên gia đánh giá đã ca ngợi tính độc đáo của nghiên cứu.

reviewers often look for clarity and coherence in writing.

Các chuyên gia đánh giá thường tìm kiếm sự rõ ràng và mạch lạc trong văn bản.

the reviewers' comments helped improve the quality of the paper.

Những nhận xét của các chuyên gia đánh giá đã giúp cải thiện chất lượng bài báo.

it is important to address all reviewers' concerns in your response.

Điều quan trọng là phải giải quyết tất cả những lo ngại của các chuyên gia đánh giá trong phản hồi của bạn.

reviewers may request additional experiments to support the findings.

Các chuyên gia đánh giá có thể yêu cầu các thí nghiệm bổ sung để hỗ trợ các kết quả.

some reviewers are more critical than others in their evaluations.

Một số chuyên gia đánh giá có thể phê bình hơn những người khác trong đánh giá của họ.

positive feedback from the reviewers can enhance your credibility.

Những phản hồi tích cực từ các chuyên gia đánh giá có thể nâng cao uy tín của bạn.

reviewers typically have expertise in the relevant field.

Các chuyên gia đánh giá thường có chuyên môn trong lĩnh vực liên quan.

it's essential to respect the reviewers' time and effort.

Điều cần thiết là phải tôn trọng thời gian và công sức của các chuyên gia đánh giá.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay