evaluators assess
nhà đánh giá đánh giá
evaluator feedback
phản hồi từ nhà đánh giá
experienced evaluators
các nhà đánh giá có kinh nghiệm
evaluators provide
các nhà đánh giá cung cấp
evaluator scores
điểm số từ nhà đánh giá
evaluators determine
các nhà đánh giá xác định
evaluator training
huấn luyện nhà đánh giá
the evaluators carefully reviewed the student's essays.
Người đánh giá đã cẩn thận xem xét các bài luận của sinh viên.
we need experienced evaluators for this complex project.
Chúng ta cần những người đánh giá có kinh nghiệm cho dự án phức tạp này.
the evaluators provided valuable feedback on the proposal.
Người đánh giá đã cung cấp phản hồi hữu ích về đề xuất.
training programs help evaluators assess performance accurately.
Các chương trình đào tạo giúp người đánh giá đánh giá hiệu suất một cách chính xác.
independent evaluators ensured fairness in the competition.
Người đánh giá độc lập đã đảm bảo tính công bằng trong cuộc thi.
the evaluators used a standardized scoring rubric.
Người đánh giá đã sử dụng bảng chấm điểm chuẩn hóa.
we sought external evaluators to provide an objective view.
Chúng ta đã tìm kiếm các nhà đánh giá bên ngoài để cung cấp góc nhìn khách quan.
the evaluators considered both content and presentation.
Người đánh giá đã xem xét cả nội dung và cách trình bày.
the evaluators' scores were averaged to determine the winner.
Các điểm số của người đánh giá được trung bình để xác định người chiến thắng.
the evaluators highlighted areas for improvement in the design.
Người đánh giá đã chỉ ra các khu vực cần cải thiện trong thiết kế.
the evaluators will conduct a thorough assessment next week.
Người đánh giá sẽ tiến hành đánh giá kỹ lưỡng vào tuần tới.
evaluators assess
nhà đánh giá đánh giá
evaluator feedback
phản hồi từ nhà đánh giá
experienced evaluators
các nhà đánh giá có kinh nghiệm
evaluators provide
các nhà đánh giá cung cấp
evaluator scores
điểm số từ nhà đánh giá
evaluators determine
các nhà đánh giá xác định
evaluator training
huấn luyện nhà đánh giá
the evaluators carefully reviewed the student's essays.
Người đánh giá đã cẩn thận xem xét các bài luận của sinh viên.
we need experienced evaluators for this complex project.
Chúng ta cần những người đánh giá có kinh nghiệm cho dự án phức tạp này.
the evaluators provided valuable feedback on the proposal.
Người đánh giá đã cung cấp phản hồi hữu ích về đề xuất.
training programs help evaluators assess performance accurately.
Các chương trình đào tạo giúp người đánh giá đánh giá hiệu suất một cách chính xác.
independent evaluators ensured fairness in the competition.
Người đánh giá độc lập đã đảm bảo tính công bằng trong cuộc thi.
the evaluators used a standardized scoring rubric.
Người đánh giá đã sử dụng bảng chấm điểm chuẩn hóa.
we sought external evaluators to provide an objective view.
Chúng ta đã tìm kiếm các nhà đánh giá bên ngoài để cung cấp góc nhìn khách quan.
the evaluators considered both content and presentation.
Người đánh giá đã xem xét cả nội dung và cách trình bày.
the evaluators' scores were averaged to determine the winner.
Các điểm số của người đánh giá được trung bình để xác định người chiến thắng.
the evaluators highlighted areas for improvement in the design.
Người đánh giá đã chỉ ra các khu vực cần cải thiện trong thiết kế.
the evaluators will conduct a thorough assessment next week.
Người đánh giá sẽ tiến hành đánh giá kỹ lưỡng vào tuần tới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay