excitants only
chất kích thích chỉ
avoid excitants
tránh chất kích thích
excitant use
sử dụng chất kích thích
testing for excitants
kiểm tra chất kích thích
excitants banned
chất kích thích bị cấm
excitant effects
hiệu ứng của chất kích thích
excitant risks
rủi ro của chất kích thích
excitants detected
chất kích thích được phát hiện
using excitants
sử dụng chất kích thích
illegal excitants
chất kích thích bất hợp pháp
the coffee contained strong excitants to help me stay awake.
Chén cà phê chứa các chất kích thích mạnh giúp tôi giữ tỉnh táo.
researchers are studying the effects of natural excitants on athletic performance.
Những nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tác động của các chất kích thích tự nhiên đến hiệu suất thể thao.
some energy drinks contain artificial excitants that can be harmful.
Một số đồ uống tăng lực chứa các chất kích thích nhân tạo có thể gây hại.
he warned her about the dangers of using performance-enhancing excitants.
Ông đã cảnh báo bà về nguy hiểm của việc sử dụng các chất kích thích tăng cường hiệu suất.
the market for legal excitants is growing rapidly.
Thị trường các chất kích thích hợp pháp đang tăng nhanh chóng.
the doctor advised against using any chemical excitants.
Bác sĩ khuyên không nên sử dụng bất kỳ chất kích thích hóa học nào.
the team's success was attributed to rigorous training, not excitants.
Sự thành công của đội được ghi nhận là nhờ vào việc huấn luyện nghiêm ngặt, không phải nhờ chất kích thích.
she felt a surge of excitants after hearing the good news.
Cô cảm thấy một đợt chất kích thích sau khi nghe tin vui.
the use of illicit excitants is strictly prohibited in sports.
Sự sử dụng các chất kích thích bất hợp pháp bị cấm tuyệt đối trong thể thao.
he was sensitive to the effects of even mild excitants.
Ông rất nhạy cảm với tác dụng của cả những chất kích thích nhẹ.
the government is cracking down on the sale of illegal excitants.
Chính phủ đang siết chặt việc bán các chất kích thích bất hợp pháp.
excitants only
chất kích thích chỉ
avoid excitants
tránh chất kích thích
excitant use
sử dụng chất kích thích
testing for excitants
kiểm tra chất kích thích
excitants banned
chất kích thích bị cấm
excitant effects
hiệu ứng của chất kích thích
excitant risks
rủi ro của chất kích thích
excitants detected
chất kích thích được phát hiện
using excitants
sử dụng chất kích thích
illegal excitants
chất kích thích bất hợp pháp
the coffee contained strong excitants to help me stay awake.
Chén cà phê chứa các chất kích thích mạnh giúp tôi giữ tỉnh táo.
researchers are studying the effects of natural excitants on athletic performance.
Những nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tác động của các chất kích thích tự nhiên đến hiệu suất thể thao.
some energy drinks contain artificial excitants that can be harmful.
Một số đồ uống tăng lực chứa các chất kích thích nhân tạo có thể gây hại.
he warned her about the dangers of using performance-enhancing excitants.
Ông đã cảnh báo bà về nguy hiểm của việc sử dụng các chất kích thích tăng cường hiệu suất.
the market for legal excitants is growing rapidly.
Thị trường các chất kích thích hợp pháp đang tăng nhanh chóng.
the doctor advised against using any chemical excitants.
Bác sĩ khuyên không nên sử dụng bất kỳ chất kích thích hóa học nào.
the team's success was attributed to rigorous training, not excitants.
Sự thành công của đội được ghi nhận là nhờ vào việc huấn luyện nghiêm ngặt, không phải nhờ chất kích thích.
she felt a surge of excitants after hearing the good news.
Cô cảm thấy một đợt chất kích thích sau khi nghe tin vui.
the use of illicit excitants is strictly prohibited in sports.
Sự sử dụng các chất kích thích bất hợp pháp bị cấm tuyệt đối trong thể thao.
he was sensitive to the effects of even mild excitants.
Ông rất nhạy cảm với tác dụng của cả những chất kích thích nhẹ.
the government is cracking down on the sale of illegal excitants.
Chính phủ đang siết chặt việc bán các chất kích thích bất hợp pháp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay