exerts influence
tác động
exerts pressure
tác động áp lực
exerts control
kiểm soát
exerts effort
dốc sức
exerts force
tác dụng lực
exerts authority
tác động quyền lực
exerts power
tác động quyền lực
exerts stress
tác động căng thẳng
exerts energy
tác động năng lượng
exerts dominance
tác động áp đảo
the teacher exerts a positive influence on her students.
giáo viên tác động tích cực đến học sinh của mình.
he exerts considerable effort to achieve his goals.
anh ấy bỏ ra rất nhiều nỗ lực để đạt được mục tiêu của mình.
the company exerts control over its suppliers.
công ty kiểm soát các nhà cung cấp của mình.
she exerts herself to maintain a healthy lifestyle.
cô ấy cố gắng để duy trì một lối sống lành mạnh.
the athlete exerts maximum strength during the competition.
vận động viên sử dụng sức mạnh tối đa trong suốt cuộc thi.
he exerts pressure on the government to change the policy.
anh ấy gây áp lực lên chính phủ để thay đổi chính sách.
the manager exerts authority over the team.
người quản lý có quyền uy đối với đội nhóm.
she exerts influence in the decision-making process.
cô ấy có ảnh hưởng trong quá trình ra quyết định.
the law exerts a strong effect on public behavior.
luật pháp có tác động mạnh mẽ đến hành vi của công chúng.
the new policy exerts a significant impact on the economy.
chính sách mới có tác động đáng kể đến nền kinh tế.
exerts influence
tác động
exerts pressure
tác động áp lực
exerts control
kiểm soát
exerts effort
dốc sức
exerts force
tác dụng lực
exerts authority
tác động quyền lực
exerts power
tác động quyền lực
exerts stress
tác động căng thẳng
exerts energy
tác động năng lượng
exerts dominance
tác động áp đảo
the teacher exerts a positive influence on her students.
giáo viên tác động tích cực đến học sinh của mình.
he exerts considerable effort to achieve his goals.
anh ấy bỏ ra rất nhiều nỗ lực để đạt được mục tiêu của mình.
the company exerts control over its suppliers.
công ty kiểm soát các nhà cung cấp của mình.
she exerts herself to maintain a healthy lifestyle.
cô ấy cố gắng để duy trì một lối sống lành mạnh.
the athlete exerts maximum strength during the competition.
vận động viên sử dụng sức mạnh tối đa trong suốt cuộc thi.
he exerts pressure on the government to change the policy.
anh ấy gây áp lực lên chính phủ để thay đổi chính sách.
the manager exerts authority over the team.
người quản lý có quyền uy đối với đội nhóm.
she exerts influence in the decision-making process.
cô ấy có ảnh hưởng trong quá trình ra quyết định.
the law exerts a strong effect on public behavior.
luật pháp có tác động mạnh mẽ đến hành vi của công chúng.
the new policy exerts a significant impact on the economy.
chính sách mới có tác động đáng kể đến nền kinh tế.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay