exhibitionists thrive
những người thích phô trương phát đạt
be exhibitionists
là những người thích phô trương
watching exhibitionists
đang xem những người thích phô trương
exhibitionists' behavior
hành vi của những người thích phô trương
group of exhibitionists
nhóm những người thích phô trương
were exhibitionists
đã là những người thích phô trương
exhibitionists' show
chiến dịch của những người thích phô trương
calling exhibitionists
gọi những người thích phô trương
exhibitionists posing
những người thích phô trương đang tạo dáng
shocked exhibitionists
những người thích phô trương bị sốc
the police are investigating a group of exhibitionists who were filmed in a public park.
Cảnh sát đang điều tra một nhóm người hở hang đã bị quay phim trong công viên công cộng.
we warned the children not to emulate the behavior of exhibitionists they saw online.
Chúng tôi đã cảnh báo các em trẻ không nên bắt chước hành vi của những người hở hang mà các em đã thấy trên mạng.
the city council passed a bylaw to deter exhibitionists from public displays of indecency.
Hội đồng thành phố đã thông qua một quy định nhằm ngăn chặn những người hở hang thực hiện các hành vi không phù hợp trước công chúng.
the area was known for attracting exhibitionists, prompting increased patrols by security.
Khu vực này nổi tiếng với việc thu hút những người hở hang, dẫn đến việc tăng cường tuần tra an ninh.
the witness described the exhibitionists as being young and seemingly reckless.
Người làm chứng mô tả những người hở hang là trẻ tuổi và dường như bất cẩn.
social media platforms have struggled to remove content posted by exhibitionists.
Các nền tảng mạng xã hội đã gặp khó khăn trong việc xóa nội dung được đăng bởi những người hở hang.
the park ranger cautioned visitors about the presence of potential exhibitionists in the area.
Người quản lý công viên đã cảnh báo du khách về sự hiện diện của những người hở hang tiềm năng trong khu vực.
the security cameras were installed to catch exhibitionists and prevent further incidents.
Các camera an ninh được lắp đặt nhằm bắt giữ những người hở hang và ngăn chặn các sự cố thêm nữa.
the legal system has specific laws to address the actions of exhibitionists.
Hệ thống pháp lý có các luật cụ thể để xử lý hành vi của những người hở hang.
the community rallied to raise awareness about the dangers posed by exhibitionists.
Cộng đồng đã tập trung để nâng cao nhận thức về những mối nguy hiểm do những người hở hang gây ra.
the online forum was shut down after it became a haven for exhibitionists.
Diễn đàn trực tuyến đã bị đóng cửa sau khi trở thành nơi ẩn náu cho những người hở hang.
exhibitionists thrive
những người thích phô trương phát đạt
be exhibitionists
là những người thích phô trương
watching exhibitionists
đang xem những người thích phô trương
exhibitionists' behavior
hành vi của những người thích phô trương
group of exhibitionists
nhóm những người thích phô trương
were exhibitionists
đã là những người thích phô trương
exhibitionists' show
chiến dịch của những người thích phô trương
calling exhibitionists
gọi những người thích phô trương
exhibitionists posing
những người thích phô trương đang tạo dáng
shocked exhibitionists
những người thích phô trương bị sốc
the police are investigating a group of exhibitionists who were filmed in a public park.
Cảnh sát đang điều tra một nhóm người hở hang đã bị quay phim trong công viên công cộng.
we warned the children not to emulate the behavior of exhibitionists they saw online.
Chúng tôi đã cảnh báo các em trẻ không nên bắt chước hành vi của những người hở hang mà các em đã thấy trên mạng.
the city council passed a bylaw to deter exhibitionists from public displays of indecency.
Hội đồng thành phố đã thông qua một quy định nhằm ngăn chặn những người hở hang thực hiện các hành vi không phù hợp trước công chúng.
the area was known for attracting exhibitionists, prompting increased patrols by security.
Khu vực này nổi tiếng với việc thu hút những người hở hang, dẫn đến việc tăng cường tuần tra an ninh.
the witness described the exhibitionists as being young and seemingly reckless.
Người làm chứng mô tả những người hở hang là trẻ tuổi và dường như bất cẩn.
social media platforms have struggled to remove content posted by exhibitionists.
Các nền tảng mạng xã hội đã gặp khó khăn trong việc xóa nội dung được đăng bởi những người hở hang.
the park ranger cautioned visitors about the presence of potential exhibitionists in the area.
Người quản lý công viên đã cảnh báo du khách về sự hiện diện của những người hở hang tiềm năng trong khu vực.
the security cameras were installed to catch exhibitionists and prevent further incidents.
Các camera an ninh được lắp đặt nhằm bắt giữ những người hở hang và ngăn chặn các sự cố thêm nữa.
the legal system has specific laws to address the actions of exhibitionists.
Hệ thống pháp lý có các luật cụ thể để xử lý hành vi của những người hở hang.
the community rallied to raise awareness about the dangers posed by exhibitionists.
Cộng đồng đã tập trung để nâng cao nhận thức về những mối nguy hiểm do những người hở hang gây ra.
the online forum was shut down after it became a haven for exhibitionists.
Diễn đàn trực tuyến đã bị đóng cửa sau khi trở thành nơi ẩn náu cho những người hở hang.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay