flaunters of wealth
kẻ khoe khoang về sự giàu có
fashion flaunters
những người khoe khoang về thời trang
flaunters of style
những người khoe khoang về phong cách
flaunters of power
những người khoe khoang về quyền lực
social flaunters
những người khoe khoang về sự xa xỉ
flaunters of beauty
những người khoe khoang về vẻ đẹp
flaunters of success
những người khoe khoang về thành công
luxury flaunters
những người khoe khoang về sự xa xỉ
flaunters of fame
những người khoe khoang về danh tiếng
flaunters of talent
những người khoe khoang về tài năng
the flaunters at the party drew everyone's attention.
Những người khoe khoang tại bữa tiệc đã thu hút sự chú ý của mọi người.
flaunters often seek validation from others.
Những người khoe khoang thường tìm kiếm sự công nhận từ người khác.
many flaunters enjoy showcasing their wealth.
Nhiều người khoe khoang thích khoe sự giàu có của họ.
flaunters can sometimes be seen as superficial.
Những người khoe khoang đôi khi có thể bị coi là hời hợt.
she was one of the flaunters in the fashion industry.
Cô ấy là một trong những người khoe khoang trong ngành thời trang.
flaunters often attract both admiration and envy.
Những người khoe khoang thường thu hút cả ngưỡng mộ và ghen tị.
some flaunters use social media to display their lives.
Một số người khoe khoang sử dụng mạng xã hội để phô bày cuộc sống của họ.
flaunters may not realize how they are perceived by others.
Những người khoe khoang có thể không nhận ra cách họ được người khác đánh giá.
the flaunters were dressed in the latest designer outfits.
Những người khoe khoang mặc những bộ trang phục thiết kế mới nhất.
in a world of flaunters, humility can be refreshing.
Trong một thế giới của những người khoe khoang, sự khiêm tốn có thể là một điều tươi mới.
flaunters of wealth
kẻ khoe khoang về sự giàu có
fashion flaunters
những người khoe khoang về thời trang
flaunters of style
những người khoe khoang về phong cách
flaunters of power
những người khoe khoang về quyền lực
social flaunters
những người khoe khoang về sự xa xỉ
flaunters of beauty
những người khoe khoang về vẻ đẹp
flaunters of success
những người khoe khoang về thành công
luxury flaunters
những người khoe khoang về sự xa xỉ
flaunters of fame
những người khoe khoang về danh tiếng
flaunters of talent
những người khoe khoang về tài năng
the flaunters at the party drew everyone's attention.
Những người khoe khoang tại bữa tiệc đã thu hút sự chú ý của mọi người.
flaunters often seek validation from others.
Những người khoe khoang thường tìm kiếm sự công nhận từ người khác.
many flaunters enjoy showcasing their wealth.
Nhiều người khoe khoang thích khoe sự giàu có của họ.
flaunters can sometimes be seen as superficial.
Những người khoe khoang đôi khi có thể bị coi là hời hợt.
she was one of the flaunters in the fashion industry.
Cô ấy là một trong những người khoe khoang trong ngành thời trang.
flaunters often attract both admiration and envy.
Những người khoe khoang thường thu hút cả ngưỡng mộ và ghen tị.
some flaunters use social media to display their lives.
Một số người khoe khoang sử dụng mạng xã hội để phô bày cuộc sống của họ.
flaunters may not realize how they are perceived by others.
Những người khoe khoang có thể không nhận ra cách họ được người khác đánh giá.
the flaunters were dressed in the latest designer outfits.
Những người khoe khoang mặc những bộ trang phục thiết kế mới nhất.
in a world of flaunters, humility can be refreshing.
Trong một thế giới của những người khoe khoang, sự khiêm tốn có thể là một điều tươi mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay