showoffs unite
những người khoe khoang đoàn kết
showoffs beware
những người khoe khoang hãy cẩn thận
showoffs everywhere
những người khoe khoang ở khắp mọi nơi
showoffs abound
những người khoe khoang tràn lan
showoffs in action
những người khoe khoang hành động
showoffs at play
những người khoe khoang vui đùa
showoffs and critics
những người khoe khoang và những người chỉ trích
showoffs and fans
những người khoe khoang và người hâm mộ
showoffs on stage
những người khoe khoang trên sân khấu
showoffs in style
những người khoe khoang theo phong cách
some people are just showoffs when it comes to their wealth.
Một số người chỉ thích khoe khoang về sự giàu có của họ.
showoffs often seek attention to boost their self-esteem.
Những người khoe khoang thường tìm kiếm sự chú ý để tăng cường sự tự trọng của họ.
showoffs can sometimes alienate their friends with their bragging.
Những người khoe khoang đôi khi có thể làm xa cách bạn bè bằng sự khoe khoang của họ.
in a group project, showoffs may try to take all the credit.
Trong một dự án nhóm, những người khoe khoang có thể cố gắng chiếm lấy tất cả công sức.
some athletes are showoffs, flaunting their trophies on social media.
Một số vận động viên khoe khoang, khoe những chiếc cúp của họ trên mạng xã hội.
showoffs often think they are impressing others, but it can be off-putting.
Những người khoe khoang thường nghĩ rằng họ đang gây ấn tượng với người khác, nhưng điều đó có thể gây khó chịu.
showoffs unite
những người khoe khoang đoàn kết
showoffs beware
những người khoe khoang hãy cẩn thận
showoffs everywhere
những người khoe khoang ở khắp mọi nơi
showoffs abound
những người khoe khoang tràn lan
showoffs in action
những người khoe khoang hành động
showoffs at play
những người khoe khoang vui đùa
showoffs and critics
những người khoe khoang và những người chỉ trích
showoffs and fans
những người khoe khoang và người hâm mộ
showoffs on stage
những người khoe khoang trên sân khấu
showoffs in style
những người khoe khoang theo phong cách
some people are just showoffs when it comes to their wealth.
Một số người chỉ thích khoe khoang về sự giàu có của họ.
showoffs often seek attention to boost their self-esteem.
Những người khoe khoang thường tìm kiếm sự chú ý để tăng cường sự tự trọng của họ.
showoffs can sometimes alienate their friends with their bragging.
Những người khoe khoang đôi khi có thể làm xa cách bạn bè bằng sự khoe khoang của họ.
in a group project, showoffs may try to take all the credit.
Trong một dự án nhóm, những người khoe khoang có thể cố gắng chiếm lấy tất cả công sức.
some athletes are showoffs, flaunting their trophies on social media.
Một số vận động viên khoe khoang, khoe những chiếc cúp của họ trên mạng xã hội.
showoffs often think they are impressing others, but it can be off-putting.
Những người khoe khoang thường nghĩ rằng họ đang gây ấn tượng với người khác, nhưng điều đó có thể gây khó chịu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay