fake poseurs
kẻ tạo dáng giả dối
artistic poseurs
kẻ tạo dáng nghệ thuật
social poseurs
kẻ tạo dáng trên mạng xã hội
fashion poseurs
kẻ tạo dáng thời trang
pretentious poseurs
kẻ tạo dáng khoa trương
hipster poseurs
kẻ tạo dáng theo phong cách hipster
celebrity poseurs
kẻ tạo dáng như người nổi tiếng
elite poseurs
kẻ tạo dáng thượng lưu
genuine poseurs
kẻ tạo dáng chân thật
local poseurs
kẻ tạo dáng địa phương
the art world is full of poseurs pretending to be something they are not.
thế giới nghệ thuật đầy những kẻ đạo mạo giả vờ là những gì họ không phải.
many poseurs try to impress others with their superficial knowledge.
nhiều kẻ đạo mạo cố gắng gây ấn tượng với người khác bằng kiến thức hời hợt của họ.
she quickly saw through the poseurs at the party.
cô ấy nhanh chóng nhận ra những kẻ đạo mạo tại bữa tiệc.
poseurs often lack genuine passion for the things they claim to love.
những kẻ đạo mạo thường thiếu niềm đam mê thực sự với những gì họ tuyên bố yêu thích.
he was tired of dealing with poseurs in the industry.
anh ta mệt mỏi vì phải đối phó với những kẻ đạo mạo trong ngành.
it's easy to spot poseurs when you know what to look for.
dễ dàng nhận ra những kẻ đạo mạo khi bạn biết phải tìm kiếm điều gì.
she refuses to associate with poseurs who only care about appearances.
cô ấy từ chối kết giao với những kẻ đạo mạo chỉ quan tâm đến vẻ bề ngoài.
poseurs can often be found in the fashion industry.
những kẻ đạo mạo thường có thể được tìm thấy trong ngành thời trang.
his act was nothing more than a performance for the poseurs.
phần trình diễn của anh ta không hơn gì là một màn diễn cho những kẻ đạo mạo.
poseurs may gain temporary attention but lack lasting respect.
những kẻ đạo mạo có thể thu hút sự chú ý tạm thời nhưng thiếu sự tôn trọng lâu dài.
fake poseurs
kẻ tạo dáng giả dối
artistic poseurs
kẻ tạo dáng nghệ thuật
social poseurs
kẻ tạo dáng trên mạng xã hội
fashion poseurs
kẻ tạo dáng thời trang
pretentious poseurs
kẻ tạo dáng khoa trương
hipster poseurs
kẻ tạo dáng theo phong cách hipster
celebrity poseurs
kẻ tạo dáng như người nổi tiếng
elite poseurs
kẻ tạo dáng thượng lưu
genuine poseurs
kẻ tạo dáng chân thật
local poseurs
kẻ tạo dáng địa phương
the art world is full of poseurs pretending to be something they are not.
thế giới nghệ thuật đầy những kẻ đạo mạo giả vờ là những gì họ không phải.
many poseurs try to impress others with their superficial knowledge.
nhiều kẻ đạo mạo cố gắng gây ấn tượng với người khác bằng kiến thức hời hợt của họ.
she quickly saw through the poseurs at the party.
cô ấy nhanh chóng nhận ra những kẻ đạo mạo tại bữa tiệc.
poseurs often lack genuine passion for the things they claim to love.
những kẻ đạo mạo thường thiếu niềm đam mê thực sự với những gì họ tuyên bố yêu thích.
he was tired of dealing with poseurs in the industry.
anh ta mệt mỏi vì phải đối phó với những kẻ đạo mạo trong ngành.
it's easy to spot poseurs when you know what to look for.
dễ dàng nhận ra những kẻ đạo mạo khi bạn biết phải tìm kiếm điều gì.
she refuses to associate with poseurs who only care about appearances.
cô ấy từ chối kết giao với những kẻ đạo mạo chỉ quan tâm đến vẻ bề ngoài.
poseurs can often be found in the fashion industry.
những kẻ đạo mạo thường có thể được tìm thấy trong ngành thời trang.
his act was nothing more than a performance for the poseurs.
phần trình diễn của anh ta không hơn gì là một màn diễn cho những kẻ đạo mạo.
poseurs may gain temporary attention but lack lasting respect.
những kẻ đạo mạo có thể thu hút sự chú ý tạm thời nhưng thiếu sự tôn trọng lâu dài.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay