exhortative tone
phong cách khuyến khích
exhortative speech
diễn văn khuyến khích
exhortative message
thông điệp khuyến khích
exhortative appeal
lời kêu gọi khuyến khích
exhortative language
ngôn ngữ khuyến khích
exhortative remarks
nhận xét khuyến khích
exhortative advice
lời khuyên khuyến khích
exhortative words
lời nói khuyến khích
exhortative call
cuộc gọi khuyến khích
exhortative directive
hướng dẫn khuyến khích
the teacher gave an exhortative speech to motivate the students.
người giáo viên đã đưa ra một bài diễn thuyết khuyến khích để động viên học sinh.
his exhortative tone encouraged the team to work harder.
phong cách khuyến khích của anh ấy đã khuyến khích đội ngũ làm việc chăm chỉ hơn.
the coach's exhortative words inspired the players before the match.
những lời khuyến khích của huấn luyện viên đã truyền cảm hứng cho các cầu thủ trước trận đấu.
she delivered an exhortative message about the importance of education.
cô ấy đã đưa ra một thông điệp khuyến khích về tầm quan trọng của giáo dục.
the community leader's exhortative remarks sparked a movement for change.
những nhận xét khuyến khích của nhà lãnh đạo cộng đồng đã khơi mào một phong trào thay đổi.
his exhortative advice helped her make a crucial decision.
lời khuyên khuyến khích của anh ấy đã giúp cô ấy đưa ra một quyết định quan trọng.
the exhortative nature of the speech resonated with the audience.
tính chất khuyến khích của bài diễn thuyết đã cộng hưởng với khán giả.
exhortative literature often aims to inspire action.
văn học khuyến khích thường hướng đến việc truyền cảm hứng hành động.
his exhortative call to action was well-received by the crowd.
lời kêu gọi hành động khuyến khích của anh ấy đã được đám đông đón nhận nồng nhiệt.
the exhortative message was clear: we must unite for a better future.
thông điệp khuyến khích rất rõ ràng: chúng ta phải đoàn kết vì một tương lai tốt đẹp hơn.
exhortative tone
phong cách khuyến khích
exhortative speech
diễn văn khuyến khích
exhortative message
thông điệp khuyến khích
exhortative appeal
lời kêu gọi khuyến khích
exhortative language
ngôn ngữ khuyến khích
exhortative remarks
nhận xét khuyến khích
exhortative advice
lời khuyên khuyến khích
exhortative words
lời nói khuyến khích
exhortative call
cuộc gọi khuyến khích
exhortative directive
hướng dẫn khuyến khích
the teacher gave an exhortative speech to motivate the students.
người giáo viên đã đưa ra một bài diễn thuyết khuyến khích để động viên học sinh.
his exhortative tone encouraged the team to work harder.
phong cách khuyến khích của anh ấy đã khuyến khích đội ngũ làm việc chăm chỉ hơn.
the coach's exhortative words inspired the players before the match.
những lời khuyến khích của huấn luyện viên đã truyền cảm hứng cho các cầu thủ trước trận đấu.
she delivered an exhortative message about the importance of education.
cô ấy đã đưa ra một thông điệp khuyến khích về tầm quan trọng của giáo dục.
the community leader's exhortative remarks sparked a movement for change.
những nhận xét khuyến khích của nhà lãnh đạo cộng đồng đã khơi mào một phong trào thay đổi.
his exhortative advice helped her make a crucial decision.
lời khuyên khuyến khích của anh ấy đã giúp cô ấy đưa ra một quyết định quan trọng.
the exhortative nature of the speech resonated with the audience.
tính chất khuyến khích của bài diễn thuyết đã cộng hưởng với khán giả.
exhortative literature often aims to inspire action.
văn học khuyến khích thường hướng đến việc truyền cảm hứng hành động.
his exhortative call to action was well-received by the crowd.
lời kêu gọi hành động khuyến khích của anh ấy đã được đám đông đón nhận nồng nhiệt.
the exhortative message was clear: we must unite for a better future.
thông điệp khuyến khích rất rõ ràng: chúng ta phải đoàn kết vì một tương lai tốt đẹp hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay