political exilement
đ lưu vong chính trị
facing exilement
đứng trước sự lưu vong
self-exilement
tự lưu vong
period of exilement
giai đoạn lưu vong
exilement threat
mối đe dọa lưu vong
avoid exilement
tránh lưu vong
exilement experience
kinh nghiệm lưu vong
forced exilement
lưu vong cưỡng bức
end exilement
kết thúc lưu vong
exilement life
cuộc sống lưu vong
the king ordered his brother's exilement from the kingdom.
Nhà vua ra lệnh trục xuất người em trai khỏi vương quốc.
the poet's works lamented the pain of exilement.
Các tác phẩm của nhà thơ đã than khóc về nỗi đau của sự lưu đày.
following the revolution, many faced political exilement.
Sau cuộc cách mạng, nhiều người phải đối mặt với sự lưu đày chính trị.
the exilement was a harsh punishment for his crimes.
Sự lưu đày là một hình phạt nghiêm khắc cho những tội lỗi của anh ta.
she feared the possibility of exilement to a foreign land.
Cô sợ khả năng bị lưu đày đến một đất nước xa lạ.
his long years of exilement left him feeling isolated.
Những năm lưu đày dài của anh khiến anh cảm thấy cô lập.
the government imposed a sentence of permanent exilement.
Chính phủ đã áp đặt bản án lưu đày vĩnh viễn.
the reasons for his exilement remain a subject of debate.
Những lý do dẫn đến sự lưu đày của anh ta vẫn là chủ đề tranh luận.
the exilement of the royal family changed the nation's history.
Sự lưu đày của hoàng gia đã thay đổi lịch sử của đất nước.
despite the exilement, he never forgot his homeland.
Bất chấp sự lưu đày, anh ta không bao giờ quên quê hương của mình.
the exilement process was lengthy and emotionally draining.
Quy trình lưu đày kéo dài và gây ra nhiều căng thẳng về mặt cảm xúc.
political exilement
đ lưu vong chính trị
facing exilement
đứng trước sự lưu vong
self-exilement
tự lưu vong
period of exilement
giai đoạn lưu vong
exilement threat
mối đe dọa lưu vong
avoid exilement
tránh lưu vong
exilement experience
kinh nghiệm lưu vong
forced exilement
lưu vong cưỡng bức
end exilement
kết thúc lưu vong
exilement life
cuộc sống lưu vong
the king ordered his brother's exilement from the kingdom.
Nhà vua ra lệnh trục xuất người em trai khỏi vương quốc.
the poet's works lamented the pain of exilement.
Các tác phẩm của nhà thơ đã than khóc về nỗi đau của sự lưu đày.
following the revolution, many faced political exilement.
Sau cuộc cách mạng, nhiều người phải đối mặt với sự lưu đày chính trị.
the exilement was a harsh punishment for his crimes.
Sự lưu đày là một hình phạt nghiêm khắc cho những tội lỗi của anh ta.
she feared the possibility of exilement to a foreign land.
Cô sợ khả năng bị lưu đày đến một đất nước xa lạ.
his long years of exilement left him feeling isolated.
Những năm lưu đày dài của anh khiến anh cảm thấy cô lập.
the government imposed a sentence of permanent exilement.
Chính phủ đã áp đặt bản án lưu đày vĩnh viễn.
the reasons for his exilement remain a subject of debate.
Những lý do dẫn đến sự lưu đày của anh ta vẫn là chủ đề tranh luận.
the exilement of the royal family changed the nation's history.
Sự lưu đày của hoàng gia đã thay đổi lịch sử của đất nước.
despite the exilement, he never forgot his homeland.
Bất chấp sự lưu đày, anh ta không bao giờ quên quê hương của mình.
the exilement process was lengthy and emotionally draining.
Quy trình lưu đày kéo dài và gây ra nhiều căng thẳng về mặt cảm xúc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay