exoskeletons

[Mỹ]/[ˌeks.oʊˈskel.ɪ.tən]/
[Anh]/[ˌek.soʊˈskel.ɪ.tən]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một cấu trúc hỗ trợ bên ngoài cứng nhắc được người mặc đeo, thường nhằm tăng cường sức mạnh hoặc sức bền; cấu trúc hỗ trợ bên ngoài của một động vật giáp xác.

Cụm từ & Cách kết hợp

exoskeletons design

thiết kế khung xương ngoài

studying exoskeletons

nghiên cứu khung xương ngoài

advanced exoskeletons

khung xương ngoài tiên tiến

wear exoskeletons

đeo khung xương ngoài

building exoskeletons

xây dựng khung xương ngoài

future exoskeletons

khung xương ngoài tương lai

powered exoskeletons

khung xương ngoài được cung cấp năng lượng

exoskeletons research

nghiên cứu khung xương ngoài

developing exoskeletons

phát triển khung xương ngoài

using exoskeletons

sử dụng khung xương ngoài

Câu ví dụ

researchers are developing advanced exoskeletons to assist paralyzed individuals.

Nghiên cứu viên đang phát triển các bộ khung ngoài tiên tiến để hỗ trợ những người bị liệt.

the military is exploring the use of exoskeletons to enhance soldier strength.

Lực lượng quân sự đang khám phá việc sử dụng các bộ khung ngoài để tăng cường sức mạnh của binh sĩ.

exoskeletons can improve mobility for people with mobility impairments.

Các bộ khung ngoài có thể cải thiện khả năng di chuyển cho những người có khiếm khuyết về vận động.

companies are designing lightweight exoskeletons for industrial workers.

Các công ty đang thiết kế các bộ khung ngoài nhẹ để sử dụng cho công nhân ngành công nghiệp.

rehabilitation centers are using exoskeletons to aid in patient recovery.

Các trung tâm phục hồi chức năng đang sử dụng các bộ khung ngoài để hỗ trợ quá trình phục hồi của bệnh nhân.

the cost of exoskeletons remains a significant barrier to widespread adoption.

Chi phí của các bộ khung ngoài vẫn là một rào cản lớn đối với việc áp dụng rộng rãi.

powered exoskeletons provide increased support and reduce strain on the body.

Các bộ khung ngoài có nguồn năng lượng cung cấp sự hỗ trợ tăng cường và giảm bớt áp lực lên cơ thể.

future exoskeletons may incorporate artificial intelligence for adaptive control.

Các bộ khung ngoài trong tương lai có thể tích hợp trí tuệ nhân tạo để điều khiển thích nghi.

testing exoskeletons requires rigorous safety protocols and user training.

Việc kiểm tra các bộ khung ngoài đòi hỏi các quy trình an toàn nghiêm ngặt và đào tạo người sử dụng.

the design of exoskeletons prioritizes both functionality and user comfort.

Thiết kế của các bộ khung ngoài ưu tiên cả tính năng và sự thoải mái cho người sử dụng.

exoskeletons are being investigated for use in disaster relief operations.

Các bộ khung ngoài đang được nghiên cứu để sử dụng trong các hoạt động cứu trợ thiên tai.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay