quickens the pace
tăng tốc độ
quickens the heart
làm tim đập nhanh hơn
quickens the process
tăng tốc quá trình
quickens the response
tăng tốc phản hồi
quickens the tempo
tăng tốc độ
quickens the mind
làm trí óc nhanh nhạy hơn
quickens the development
tăng tốc sự phát triển
quickens the recovery
tăng tốc quá trình phục hồi
quickens the learning
tăng tốc quá trình học tập
quickens the metabolism
tăng tốc quá trình trao đổi chất
exercise quickens the heart rate.
tập thể dục làm tăng nhịp tim.
the news quickens the pace of the project.
tin tức đẩy nhanh tiến độ của dự án.
she quickens her steps when she's late.
cô ấy bước nhanh hơn khi cô ấy đến muộn.
the medication quickens recovery time.
thuốc giúp thời gian hồi phục nhanh hơn.
his enthusiasm quickens the team's spirit.
niềm đam mê của anh ấy làm tăng tinh thần của đội.
the deadline quickens their decision-making process.
thời hạn chót đẩy nhanh quá trình ra quyết định của họ.
cold weather quickens the growth of some plants.
thời tiết lạnh giúp một số loại cây phát triển nhanh hơn.
her laughter quickens the atmosphere of the party.
tiếng cười của cô ấy làm tăng thêm không khí của buổi tiệc.
the coach quickens the training schedule.
huấn luyện viên đẩy nhanh lịch trình huấn luyện.
listening to music quickens my productivity.
nghe nhạc giúp tôi tăng năng suất.
quickens the pace
tăng tốc độ
quickens the heart
làm tim đập nhanh hơn
quickens the process
tăng tốc quá trình
quickens the response
tăng tốc phản hồi
quickens the tempo
tăng tốc độ
quickens the mind
làm trí óc nhanh nhạy hơn
quickens the development
tăng tốc sự phát triển
quickens the recovery
tăng tốc quá trình phục hồi
quickens the learning
tăng tốc quá trình học tập
quickens the metabolism
tăng tốc quá trình trao đổi chất
exercise quickens the heart rate.
tập thể dục làm tăng nhịp tim.
the news quickens the pace of the project.
tin tức đẩy nhanh tiến độ của dự án.
she quickens her steps when she's late.
cô ấy bước nhanh hơn khi cô ấy đến muộn.
the medication quickens recovery time.
thuốc giúp thời gian hồi phục nhanh hơn.
his enthusiasm quickens the team's spirit.
niềm đam mê của anh ấy làm tăng tinh thần của đội.
the deadline quickens their decision-making process.
thời hạn chót đẩy nhanh quá trình ra quyết định của họ.
cold weather quickens the growth of some plants.
thời tiết lạnh giúp một số loại cây phát triển nhanh hơn.
her laughter quickens the atmosphere of the party.
tiếng cười của cô ấy làm tăng thêm không khí của buổi tiệc.
the coach quickens the training schedule.
huấn luyện viên đẩy nhanh lịch trình huấn luyện.
listening to music quickens my productivity.
nghe nhạc giúp tôi tăng năng suất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay