| số nhiều | expletives |
'Damn' is an expletive.
'Damn' là một từ thô tục.
The expletives were deleted from the transcript.
Những từ thô tục đã bị xóa khỏi bản ghi.
The station bleeped out the expletives from the taped interview.
Đài đã làm mờ những lời thô tục từ cuộc phỏng vấn được thu âm.
He muttered an expletive under his breath.
Anh ta lẩm bẩm một câu chửi thề dưới hơi thở.
She let out an expletive when she realized she had lost her keys.
Cô ta thốt ra một câu chửi thề khi cô ấy nhận ra mình đã làm mất chìa khóa.
The expletive slipped out before he could stop himself.
Câu chửi thề bật ra trước khi anh ta kịp ngăn mình lại.
She used an expletive to express her frustration.
Cô ấy dùng một câu chửi thề để bày tỏ sự thất vọng của mình.
He shouted an expletive in anger.
Anh ta quát một câu chửi thề vì tức giận.
The expletive-laden rant shocked everyone in the room.
Lời trách móc chứa đầy những câu chửi thề đã khiến mọi người trong phòng kinh ngạc.
She muttered expletives while trying to fix the broken appliance.
Cô ta lẩm bẩm những câu chửi thề trong khi cố gắng sửa chữa thiết bị bị hỏng.
He used expletives liberally when he was frustrated.
Anh ta sử dụng những câu chửi thề một cách tự do khi anh ấy cảm thấy thất vọng.
The expletive he shouted echoed through the empty hallway.
Câu chửi thề mà anh ta quát vang vọng khắp hành lang trống trải.
She let out a string of expletives when she stubbed her toe.
Cô ta thốt ra một loạt những câu chửi thề khi cô ấy bị đau chân.
'Damn' is an expletive.
'Damn' là một từ thô tục.
The expletives were deleted from the transcript.
Những từ thô tục đã bị xóa khỏi bản ghi.
The station bleeped out the expletives from the taped interview.
Đài đã làm mờ những lời thô tục từ cuộc phỏng vấn được thu âm.
He muttered an expletive under his breath.
Anh ta lẩm bẩm một câu chửi thề dưới hơi thở.
She let out an expletive when she realized she had lost her keys.
Cô ta thốt ra một câu chửi thề khi cô ấy nhận ra mình đã làm mất chìa khóa.
The expletive slipped out before he could stop himself.
Câu chửi thề bật ra trước khi anh ta kịp ngăn mình lại.
She used an expletive to express her frustration.
Cô ấy dùng một câu chửi thề để bày tỏ sự thất vọng của mình.
He shouted an expletive in anger.
Anh ta quát một câu chửi thề vì tức giận.
The expletive-laden rant shocked everyone in the room.
Lời trách móc chứa đầy những câu chửi thề đã khiến mọi người trong phòng kinh ngạc.
She muttered expletives while trying to fix the broken appliance.
Cô ta lẩm bẩm những câu chửi thề trong khi cố gắng sửa chữa thiết bị bị hỏng.
He used expletives liberally when he was frustrated.
Anh ta sử dụng những câu chửi thề một cách tự do khi anh ấy cảm thấy thất vọng.
The expletive he shouted echoed through the empty hallway.
Câu chửi thề mà anh ta quát vang vọng khắp hành lang trống trải.
She let out a string of expletives when she stubbed her toe.
Cô ta thốt ra một loạt những câu chửi thề khi cô ấy bị đau chân.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay