fact-based analysis
phân tích dựa trên thực tế
fact-based reporting
báo cáo dựa trên thực tế
fact-based evidence
chứng cứ dựa trên thực tế
fact-based argument
lập luận dựa trên thực tế
fact-based decision
quyết định dựa trên thực tế
fact-based approach
phương pháp dựa trên thực tế
fact-based claims
đề xuất dựa trên thực tế
fact-based information
thông tin dựa trên thực tế
fact-based assessment
đánh giá dựa trên thực tế
fact-based reasoning
lập luận dựa trên thực tế
our investigation relied on fact-based evidence to reach a conclusion.
Điều tra của chúng tôi dựa trên bằng chứng có cơ sở thực tế để đi đến một kết luận.
it's important to present a fact-based argument, not just opinions.
Quan trọng là trình bày một lập luận dựa trên cơ sở thực tế, chứ không chỉ là ý kiến cá nhân.
the report provides a fact-based analysis of the current market trends.
Báo cáo cung cấp một phân tích dựa trên cơ sở thực tế về các xu hướng thị trường hiện tại.
we need a fact-based approach to solving this complex problem.
Chúng ta cần một phương pháp dựa trên cơ sở thực tế để giải quyết vấn đề phức tạp này.
the journalist aimed to deliver a fact-based news report to the public.
Báo chí muốn cung cấp một bản tin dựa trên cơ sở thực tế cho công chúng.
let's move away from speculation and focus on a fact-based discussion.
Hãy chuyển hướng khỏi sự phỏng đoán và tập trung vào một cuộc thảo luận dựa trên cơ sở thực tế.
the company's decisions are always made on a fact-based basis.
Các quyết định của công ty luôn được đưa ra dựa trên cơ sở thực tế.
he presented a fact-based case to the jury during the trial.
Ông đã trình bày một lập luận dựa trên cơ sở thực tế trước bồi thẩm trong phiên tòa.
the study was designed to gather fact-based data for further research.
Nghiên cứu được thiết kế để thu thập dữ liệu có cơ sở thực tế cho nghiên cứu tiếp theo.
it's crucial to verify information with fact-based sources before sharing it.
Rất quan trọng là kiểm chứng thông tin với các nguồn có cơ sở thực tế trước khi chia sẻ.
the professor encouraged students to support their claims with fact-based evidence.
Giáo sư khuyến khích sinh viên hỗ trợ các lập luận của họ bằng bằng chứng có cơ sở thực tế.
fact-based analysis
phân tích dựa trên thực tế
fact-based reporting
báo cáo dựa trên thực tế
fact-based evidence
chứng cứ dựa trên thực tế
fact-based argument
lập luận dựa trên thực tế
fact-based decision
quyết định dựa trên thực tế
fact-based approach
phương pháp dựa trên thực tế
fact-based claims
đề xuất dựa trên thực tế
fact-based information
thông tin dựa trên thực tế
fact-based assessment
đánh giá dựa trên thực tế
fact-based reasoning
lập luận dựa trên thực tế
our investigation relied on fact-based evidence to reach a conclusion.
Điều tra của chúng tôi dựa trên bằng chứng có cơ sở thực tế để đi đến một kết luận.
it's important to present a fact-based argument, not just opinions.
Quan trọng là trình bày một lập luận dựa trên cơ sở thực tế, chứ không chỉ là ý kiến cá nhân.
the report provides a fact-based analysis of the current market trends.
Báo cáo cung cấp một phân tích dựa trên cơ sở thực tế về các xu hướng thị trường hiện tại.
we need a fact-based approach to solving this complex problem.
Chúng ta cần một phương pháp dựa trên cơ sở thực tế để giải quyết vấn đề phức tạp này.
the journalist aimed to deliver a fact-based news report to the public.
Báo chí muốn cung cấp một bản tin dựa trên cơ sở thực tế cho công chúng.
let's move away from speculation and focus on a fact-based discussion.
Hãy chuyển hướng khỏi sự phỏng đoán và tập trung vào một cuộc thảo luận dựa trên cơ sở thực tế.
the company's decisions are always made on a fact-based basis.
Các quyết định của công ty luôn được đưa ra dựa trên cơ sở thực tế.
he presented a fact-based case to the jury during the trial.
Ông đã trình bày một lập luận dựa trên cơ sở thực tế trước bồi thẩm trong phiên tòa.
the study was designed to gather fact-based data for further research.
Nghiên cứu được thiết kế để thu thập dữ liệu có cơ sở thực tế cho nghiên cứu tiếp theo.
it's crucial to verify information with fact-based sources before sharing it.
Rất quan trọng là kiểm chứng thông tin với các nguồn có cơ sở thực tế trước khi chia sẻ.
the professor encouraged students to support their claims with fact-based evidence.
Giáo sư khuyến khích sinh viên hỗ trợ các lập luận của họ bằng bằng chứng có cơ sở thực tế.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay