fad

[Mỹ]/fæd/
[Anh]/fæd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một sự nhiệt tình hoặc mốt tạm thời; một cơn sốt tạm thời
Word Forms
số nhiềufads

Cụm từ & Cách kết hợp

passing fad

xu hướng truyền bá

fad diet

chế độ ăn kiêng thời thượng

Câu ví dụ

The fad for organic food is growing rapidly.

Sự ưa chuộng thực phẩm hữu cơ đang phát triển nhanh chóng.

She always follows the latest fashion fad.

Cô ấy luôn theo đuổi xu hướng thời trang mới nhất.

The fad for virtual reality technology is becoming more popular.

Sự ưa chuộng công nghệ thực tế ảo đang trở nên phổ biến hơn.

Many people are embracing the fad of mindfulness meditation.

Nhiều người đang đón nhận xu hướng thiền chánh niệm.

The fad diet didn't work for me.

Chế độ ăn kiêng theo xu hướng đó không hiệu quả với tôi.

The fad of wearing oversized sunglasses has returned.

Xu hướng đeo kính râm cỡ lớn đã trở lại.

He jumped on the latest health fad without researching its benefits.

Anh ấy đã nhảy vào xu hướng sức khỏe mới nhất mà không nghiên cứu lợi ích của nó.

The fad of adopting rescue pets is gaining momentum.

Xu hướng nhận nuôi thú cưng bị bỏ rơi đang dần trở nên phổ biến.

The fad for extreme sports is attracting more young people.

Sự ưa chuộng các môn thể thao mạo hiểm đang thu hút nhiều thanh niên hơn.

She quickly tired of the latest fad and moved on to something else.

Cô ấy nhanh chóng chán ngấy xu hướng mới nhất và chuyển sang một điều khác.

Ví dụ thực tế

Some of these may just be fads.

Một số trong số này có thể chỉ là những trào lưu nhất thời.

Nguồn: The Economist (Summary)

One reason for the fad is economic.

Một lý do cho sự trào lưu này là kinh tế.

Nguồn: The Economist - Arts

Reading and writing will turn out to be a fad.

Đọc và viết hóa ra lại là một trào lưu.

Nguồn: Daily English Listening | Bilingual Intensive Reading

In the '60s and '70s, Home Grown Honkers kind of became a fad.

Trong những năm 60 và 70, Home Grown Honkers dần trở thành một trào lưu.

Nguồn: Vox opinion

Lately there has been a fad of people interested in following a gluten-free diet.

Dạo gần đây, có một trào lưu về những người quan tâm đến việc theo đuổi chế độ ăn không chứa gluten.

Nguồn: Nutrition, Health, and Cancer Prevention

Some lawmakers seem skeptical that inflation is a passing fad. What are they saying?

Một số nhà lập pháp có vẻ hoài nghi rằng lạm phát chỉ là một trào lưu nhất thời. Họ đang nói gì?

Nguồn: NPR News June 2021 Compilation

The buzz from a single article began one of the greatest marketing fads of all time.

Sự ồn ào từ một bài báo duy nhất đã bắt đầu một trong những trào lưu marketing vĩ đại nhất mọi thời đại.

Nguồn: Learn English with Matthew.

This long perspective makes the pessimistic view of our prospects seem more likely to be a passing fad.

Quan điểm dài hạn này khiến quan điểm bi quan về triển vọng của chúng ta có khả năng chỉ là một trào lưu nhất thời.

Nguồn: Past exam papers of the English reading section for the postgraduate entrance examination (English I).

Remember, Stefan, it's important to stay away from fads.

Hãy nhớ, Stefan, điều quan trọng là phải tránh xa những trào lưu.

Nguồn: The Vampire Diaries Season 1

Tulip gardens became a social fad among the emerging class of wealthy merchants, driving up their price.

Những khu vườn hoa tulip trở thành một trào lưu xã hội trong số những thương nhân giàu có mới nổi, đẩy giá của chúng lên cao.

Nguồn: Economic Crash Course

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay