faultlessnesses

[Mỹ]/ˈfɔːltləsnəsɪz/
[Anh]/ˈfɔːltləsnəsɪz/

Dịch

n. Chất lượng hoặc trạng thái hoàn toàn không có lỗi hoặc khuyết tật; sự hoàn hảo; nhiều trường hợp hoặc loại tự do khỏi lỗi hoặc sai sót.

Cụm từ & Cách kết hợp

absolute faultlessness

Vietnamese_translation

pure faultlessness

Vietnamese_translation

complete faultlessness

Vietnamese_translation

ultimate faultlessness

Vietnamese_translation

remarkable faultlessness

Vietnamese_translation

striking faultlessness

Vietnamese_translation

admirable faultlessness

Vietnamese_translation

exceptional faultlessness

Vietnamese_translation

achieving faultlessness

Vietnamese_translation

pursuit of faultlessness

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the chef's faultlessnesses in presentation earned him three michelin stars.

Sự hoàn hảo trong việc trình bày của đầu bếp đã mang lại cho ông ba sao Michelin.

athletes strive for faultlessnesses in every movement during competition.

Các vận động viên nỗ lực đạt được sự hoàn hảo trong mọi chuyển động trong khi thi đấu.

the engineer's faultlessnesses ensured the bridge would withstand any earthquake.

Sự hoàn hảo của kỹ sư đã đảm bảo cây cầu có thể chịu đựng được bất kỳ trận động đất nào.

her faultlessnesses in customer service made her the top salesperson.

Sự hoàn hảo trong dịch vụ khách hàng của cô ấy đã khiến cô trở thành nhân viên bán hàng hàng đầu.

the pianist's faultlessnesses brought the audience to tears of joy.

Sự hoàn hảo của nhạc sĩ đã khiến khán giả rơi nước mắt vì vui sướng.

quality control demands faultlessnesses in every product leaving the factory.

Quy trình kiểm soát chất lượng yêu cầu sự hoàn hảo trong mọi sản phẩm rời khỏi nhà máy.

surgical faultlessnesses are essential for successful operations and patient recovery.

Sự hoàn hảo trong phẫu thuật là cần thiết cho các ca phẫu thuật thành công và phục hồi của bệnh nhân.

the team's faultlessnesses in coordination led to a championship victory.

Sự hoàn hảo trong phối hợp của đội đã dẫn đến chiến thắng vô địch.

his faultlessnesses as a leader inspired complete loyalty among his followers.

Sự hoàn hảo của ông như một nhà lãnh đạo đã truyền cảm hứng cho sự trung thành tuyệt đối từ những người theo đuổi ông.

the artist's faultlessnesses captured the essence of the subject perfectly.

Sự hoàn hảo của nghệ sĩ đã nắm bắt tinh thần của chủ đề một cách hoàn hảo.

academic faultlessnesses require years of dedicated study and practice.

Sự hoàn hảo học thuật đòi hỏi nhiều năm nghiên cứu và luyện tập tận tụy.

the watchmaker's faultlessnesses ensured each timepiece kept perfect time.

Sự hoàn hảo của người chế tác đồng hồ đã đảm bảo mỗi chiếc đồng hồ đều chạy đúng giờ hoàn hảo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay