flawlessness

[Mỹ]/[ˈflɔːləsnəs]/
[Anh]/[ˈflɔːləsnəs]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Đặc trưng hoặc có không có khuyết điểm; hoàn hảo.
n. Trạng thái không có khuyết điểm; sự hoàn hảo; phẩm chất không tì vết.
Word Forms
số nhiềuflawlessnesses

Cụm từ & Cách kết hợp

achieve flawlessness

đạt được sự hoàn hảo

pursuit of flawlessness

phép tìm kiếm sự hoàn hảo

seeking flawlessness

tìm kiếm sự hoàn hảo

displaying flawlessness

thể hiện sự hoàn hảo

illusion of flawlessness

ảo ảnh của sự hoàn hảo

striving for flawlessness

phấn đấu cho sự hoàn hảo

air of flawlessness

bầu không khí của sự hoàn hảo

ideal of flawlessness

lý tưởng về sự hoàn hảo

claim of flawlessness

khẳng định về sự hoàn hảo

Câu ví dụ

the athlete's performance was marked by a near-flawlessness that captivated the audience.

Phong độ của vận động viên được đánh dấu bởi sự hoàn hảo gần như tuyệt đối khiến khán giả bị cuốn hút.

she strived for flawlessness in every detail of the project, leaving no room for error.

Cô ấy nỗ lực đạt được sự hoàn hảo trong mọi chi tiết của dự án, không để lại bất kỳ chỗ nào cho sai sót.

the pianist’s rendition showcased a flawlessness of technique and emotion.

Bài biểu diễn của nghệ sĩ piano thể hiện sự hoàn hảo về kỹ thuật và cảm xúc.

despite the pressure, the dancer maintained a remarkable flawlessness throughout the routine.

Bất chấp áp lực, vũ công vẫn giữ được sự hoàn hảo đáng kinh ngạc trong suốt phần trình diễn.

the software's flawlessness was a testament to the team's rigorous testing process.

Sự hoàn hảo của phần mềm là minh chứng cho quy trình kiểm thử nghiêm ngặt của nhóm.

the pursuit of flawlessness can sometimes hinder creativity and innovation.

Việc theo đuổi sự hoàn hảo đôi khi có thể cản trở sự sáng tạo và đổi mới.

the film’s cinematography was characterized by a visual flawlessness that enhanced the storytelling.

Phong cách quay phim của bộ phim được đặc trưng bởi sự hoàn hảo về hình ảnh đã nâng cao khả năng kể chuyện.

the lawyer argued that the witness’s testimony lacked flawlessness and was therefore unreliable.

Luật sư cho rằng lời khai của nhân chứng thiếu sự hoàn hảo và vì vậy không đáng tin cậy.

the design’s flawlessness was a result of countless hours of refinement and iteration.

Sự hoàn hảo của thiết kế là kết quả của vô số giờ tinh chỉnh và lặp lại.

the singer aimed for flawlessness in her vocal delivery, hitting every note precisely.

Ca sĩ hướng tới sự hoàn hảo trong cách trình bày giọng hát của mình, hát trúng mọi nốt nhạc một cách chính xác.

the robot's movements demonstrated a mechanical flawlessness that was both impressive and unsettling.

Những chuyển động của robot cho thấy sự hoàn hảo về cơ học vừa ấn tượng vừa đáng lo ngại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay