| số nhiều | flawlessnesses |
achieve flawlessness
đạt được sự hoàn hảo
pursuit of flawlessness
phép tìm kiếm sự hoàn hảo
seeking flawlessness
tìm kiếm sự hoàn hảo
displaying flawlessness
thể hiện sự hoàn hảo
illusion of flawlessness
ảo ảnh của sự hoàn hảo
striving for flawlessness
phấn đấu cho sự hoàn hảo
air of flawlessness
bầu không khí của sự hoàn hảo
ideal of flawlessness
lý tưởng về sự hoàn hảo
claim of flawlessness
khẳng định về sự hoàn hảo
the athlete's performance was marked by a near-flawlessness that captivated the audience.
Phong độ của vận động viên được đánh dấu bởi sự hoàn hảo gần như tuyệt đối khiến khán giả bị cuốn hút.
she strived for flawlessness in every detail of the project, leaving no room for error.
Cô ấy nỗ lực đạt được sự hoàn hảo trong mọi chi tiết của dự án, không để lại bất kỳ chỗ nào cho sai sót.
the pianist’s rendition showcased a flawlessness of technique and emotion.
Bài biểu diễn của nghệ sĩ piano thể hiện sự hoàn hảo về kỹ thuật và cảm xúc.
despite the pressure, the dancer maintained a remarkable flawlessness throughout the routine.
Bất chấp áp lực, vũ công vẫn giữ được sự hoàn hảo đáng kinh ngạc trong suốt phần trình diễn.
the software's flawlessness was a testament to the team's rigorous testing process.
Sự hoàn hảo của phần mềm là minh chứng cho quy trình kiểm thử nghiêm ngặt của nhóm.
the pursuit of flawlessness can sometimes hinder creativity and innovation.
Việc theo đuổi sự hoàn hảo đôi khi có thể cản trở sự sáng tạo và đổi mới.
the film’s cinematography was characterized by a visual flawlessness that enhanced the storytelling.
Phong cách quay phim của bộ phim được đặc trưng bởi sự hoàn hảo về hình ảnh đã nâng cao khả năng kể chuyện.
the lawyer argued that the witness’s testimony lacked flawlessness and was therefore unreliable.
Luật sư cho rằng lời khai của nhân chứng thiếu sự hoàn hảo và vì vậy không đáng tin cậy.
the design’s flawlessness was a result of countless hours of refinement and iteration.
Sự hoàn hảo của thiết kế là kết quả của vô số giờ tinh chỉnh và lặp lại.
the singer aimed for flawlessness in her vocal delivery, hitting every note precisely.
Ca sĩ hướng tới sự hoàn hảo trong cách trình bày giọng hát của mình, hát trúng mọi nốt nhạc một cách chính xác.
the robot's movements demonstrated a mechanical flawlessness that was both impressive and unsettling.
Những chuyển động của robot cho thấy sự hoàn hảo về cơ học vừa ấn tượng vừa đáng lo ngại.
achieve flawlessness
đạt được sự hoàn hảo
pursuit of flawlessness
phép tìm kiếm sự hoàn hảo
seeking flawlessness
tìm kiếm sự hoàn hảo
displaying flawlessness
thể hiện sự hoàn hảo
illusion of flawlessness
ảo ảnh của sự hoàn hảo
striving for flawlessness
phấn đấu cho sự hoàn hảo
air of flawlessness
bầu không khí của sự hoàn hảo
ideal of flawlessness
lý tưởng về sự hoàn hảo
claim of flawlessness
khẳng định về sự hoàn hảo
the athlete's performance was marked by a near-flawlessness that captivated the audience.
Phong độ của vận động viên được đánh dấu bởi sự hoàn hảo gần như tuyệt đối khiến khán giả bị cuốn hút.
she strived for flawlessness in every detail of the project, leaving no room for error.
Cô ấy nỗ lực đạt được sự hoàn hảo trong mọi chi tiết của dự án, không để lại bất kỳ chỗ nào cho sai sót.
the pianist’s rendition showcased a flawlessness of technique and emotion.
Bài biểu diễn của nghệ sĩ piano thể hiện sự hoàn hảo về kỹ thuật và cảm xúc.
despite the pressure, the dancer maintained a remarkable flawlessness throughout the routine.
Bất chấp áp lực, vũ công vẫn giữ được sự hoàn hảo đáng kinh ngạc trong suốt phần trình diễn.
the software's flawlessness was a testament to the team's rigorous testing process.
Sự hoàn hảo của phần mềm là minh chứng cho quy trình kiểm thử nghiêm ngặt của nhóm.
the pursuit of flawlessness can sometimes hinder creativity and innovation.
Việc theo đuổi sự hoàn hảo đôi khi có thể cản trở sự sáng tạo và đổi mới.
the film’s cinematography was characterized by a visual flawlessness that enhanced the storytelling.
Phong cách quay phim của bộ phim được đặc trưng bởi sự hoàn hảo về hình ảnh đã nâng cao khả năng kể chuyện.
the lawyer argued that the witness’s testimony lacked flawlessness and was therefore unreliable.
Luật sư cho rằng lời khai của nhân chứng thiếu sự hoàn hảo và vì vậy không đáng tin cậy.
the design’s flawlessness was a result of countless hours of refinement and iteration.
Sự hoàn hảo của thiết kế là kết quả của vô số giờ tinh chỉnh và lặp lại.
the singer aimed for flawlessness in her vocal delivery, hitting every note precisely.
Ca sĩ hướng tới sự hoàn hảo trong cách trình bày giọng hát của mình, hát trúng mọi nốt nhạc một cách chính xác.
the robot's movements demonstrated a mechanical flawlessness that was both impressive and unsettling.
Những chuyển động của robot cho thấy sự hoàn hảo về cơ học vừa ấn tượng vừa đáng lo ngại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay