fecundating

[Mỹ]/[fɪˈkʌndətɪŋ]/
[Anh]/[fɪˈkʌndətɪŋ]/

Dịch

v. (dạng hiện tại của động từ fecundate) Làm cho trổ hoa; khiến cho sinh sản nhiều; Thụ phấn; Thúc đẩy sự phát triển hoặc nhân lên.

Cụm từ & Cách kết hợp

fecundating landscape

Vietnamese_translation

fecundating influence

Vietnamese_translation

fecundating process

Vietnamese_translation

fecundating ideas

Vietnamese_translation

fecundating soil

Vietnamese_translation

fecundating effect

Vietnamese_translation

fecundating environment

Vietnamese_translation

fecundating mind

Vietnamese_translation

fecundating growth

Vietnamese_translation

fecundating potential

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the farmer was carefully fecundating his orchard with new rootstock.

Nông dân đang cẩn thận làm cho vườn cây của mình sinh sản bằng cành ghép mới.

the artist found the landscape fecundating to her creative process.

Nhà nghệ thuật nhận thấy khung cảnh này có lợi cho quá trình sáng tạo của cô.

the scientist studied the fecundating effects of the new fertilizer on crop yields.

Nhà khoa học đã nghiên cứu hiệu quả sinh sản của loại phân bón mới đối với năng suất cây trồng.

the warm climate was fecundating for the growth of tropical plants.

Khí hậu ấm áp này rất thuận lợi cho sự phát triển của các loại cây nhiệt đới.

the professor discussed the fecundating power of new ideas in the classroom.

Giáo sư đã thảo luận về sức mạnh sinh sản của những ý tưởng mới trong lớp học.

the soil was fecundating, allowing for a rich harvest of vegetables.

Đất đai đang sinh sản, cho phép thu hoạch một lượng rau củ phong phú.

the company hoped the merger would be fecundating for their business growth.

Doanh nghiệp hy vọng việc sáp nhập sẽ thúc đẩy sự phát triển kinh doanh của họ.

the artist's early experiences were fecundating to her later work.

Trải nghiệm đầu đời của nghệ sĩ đã góp phần tạo nên những tác phẩm sau này của cô.

the research aimed to understand the fecundating mechanisms of the ecosystem.

Nghiên cứu nhằm hiểu rõ cơ chế sinh sản của hệ sinh thái.

the new technology proved fecundating for the manufacturing process.

Công nghệ mới đã chứng minh là có lợi cho quy trình sản xuất.

the mentorship program was fecundating for the young professionals' careers.

Chương trình hướng dẫn đã góp phần thúc đẩy sự nghiệp của các chuyên gia trẻ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay