fetchers

[Mỹ]/[ˈfetʃəz]/
[Anh]/[ˈfɛtʃərz]/

Dịch

n. Người hoặc vật lấy một thứ gì đó; người thu thập dữ liệu từ một nguồn, đặc biệt là trực tuyến; chương trình hoặc kịch bản được thiết kế để lấy dữ liệu từ hệ thống từ xa.

Cụm từ & Cách kết hợp

data fetchers

người lấy dữ liệu

fetchers working

người lấy dữ liệu đang làm việc

be fetchers

trở thành người lấy dữ liệu

fetchers found

người lấy dữ liệu được tìm thấy

Câu ví dụ

we need reliable data fetchers to populate our dashboards.

Chúng ta cần các trình lấy dữ liệu đáng tin cậy để điền vào bảng điều khiển của chúng ta.

the web fetchers were struggling with the website's new security measures.

Các trình lấy dữ liệu web đang gặp khó khăn với các biện pháp bảo mật mới của trang web.

our team is developing custom fetchers for niche data sources.

Đội ngũ của chúng ta đang phát triển các trình lấy dữ liệu tùy chỉnh cho các nguồn dữ liệu chuyên biệt.

the api fetchers efficiently retrieved product information from the database.

Các trình lấy dữ liệu API đã hiệu quả trong việc thu thập thông tin sản phẩm từ cơ sở dữ liệu.

we're evaluating different fetchers to find the best solution for our needs.

Chúng ta đang đánh giá các trình lấy dữ liệu khác nhau để tìm ra giải pháp tốt nhất cho nhu cầu của chúng ta.

the system uses multiple fetchers to gather data from various platforms.

Hệ thống sử dụng nhiều trình lấy dữ liệu để thu thập dữ liệu từ các nền tảng khác nhau.

rate limiting is a key consideration when designing web fetchers.

Giới hạn tốc độ là một yếu tố then chốt khi thiết kế các trình lấy dữ liệu web.

the data engineering team manages the rss feed fetchers.

Đội ngũ kỹ thuật dữ liệu quản lý các trình lấy dữ liệu nguồn cấp dữ liệu RSS.

we implemented robust error handling in our fetchers to prevent data loss.

Chúng ta đã triển khai xử lý lỗi mạnh mẽ trong các trình lấy dữ liệu của chúng ta để ngăn ngừa mất dữ liệu.

the initial setup of the fetchers was surprisingly straightforward.

Việc thiết lập ban đầu của các trình lấy dữ liệu lại bất ngờ đơn giản.

regular maintenance is crucial for ensuring the fetchers continue to operate effectively.

Bảo trì định kỳ là rất quan trọng để đảm bảo các trình lấy dữ liệu tiếp tục hoạt động hiệu quả.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay