fish-like appearance
ngoại hình giống cá
fish-like qualities
đặc tính giống cá
fish-like behavior
hành vi giống cá
fish-like creature
sinh vật giống cá
fish-like form
dạng giống cá
fish-like smell
mùi giống cá
fish-like taste
vị giống cá
fish-like eyes
mắt giống cá
fish-like fins
vây giống cá
fish-like silhouette
đường nét giống cá
the creature had a fish-like appearance, with scales and fins.
Con vật có vẻ ngoài giống cá, với vảy và鳍.
he described the alien's movements as fish-like and graceful.
Ông mô tả chuyển động của người ngoài hành tinh là giống cá và uyển chuyển.
the robot's design incorporated fish-like features for efficient swimming.
Thiết kế của robot kết hợp các đặc điểm giống cá để bơi hiệu quả hơn.
the artist used fish-like shapes in the abstract sculpture.
Nghệ sĩ đã sử dụng các hình dạng giống cá trong điêu khắc trừu tượng.
the dancer's style was fluid and fish-like, captivating the audience.
Phong cách của vũ công rất uyển chuyển và giống cá, thu hút khán giả.
the submarine's hull was shaped in a fish-like manner to reduce drag.
Vỏ tàu ngầm được thiết kế theo kiểu giống cá để giảm lực cản.
the child's drawings often featured fish-like creatures with fantastical wings.
Các bức vẽ của trẻ em thường có các sinh vật giống cá với những cánh kỳ ảo.
the coral reef teemed with fish-like organisms of all shapes and sizes.
Rạn san hô đầy ắp các sinh vật giống cá với đủ hình dạng và kích thước.
the software simulates fish-like behavior for underwater robotics.
Phần mềm mô phỏng hành vi giống cá cho robot dưới nước.
the restaurant served a delicious dish with fish-like fillets and lemon sauce.
Quán ăn phục vụ một món ngon với những miếng fillet giống cá và sốt chanh.
the evolutionary path led to increasingly fish-like characteristics in the species.
Con đường tiến hóa dẫn đến các đặc điểm ngày càng giống cá trong loài.
fish-like appearance
ngoại hình giống cá
fish-like qualities
đặc tính giống cá
fish-like behavior
hành vi giống cá
fish-like creature
sinh vật giống cá
fish-like form
dạng giống cá
fish-like smell
mùi giống cá
fish-like taste
vị giống cá
fish-like eyes
mắt giống cá
fish-like fins
vây giống cá
fish-like silhouette
đường nét giống cá
the creature had a fish-like appearance, with scales and fins.
Con vật có vẻ ngoài giống cá, với vảy và鳍.
he described the alien's movements as fish-like and graceful.
Ông mô tả chuyển động của người ngoài hành tinh là giống cá và uyển chuyển.
the robot's design incorporated fish-like features for efficient swimming.
Thiết kế của robot kết hợp các đặc điểm giống cá để bơi hiệu quả hơn.
the artist used fish-like shapes in the abstract sculpture.
Nghệ sĩ đã sử dụng các hình dạng giống cá trong điêu khắc trừu tượng.
the dancer's style was fluid and fish-like, captivating the audience.
Phong cách của vũ công rất uyển chuyển và giống cá, thu hút khán giả.
the submarine's hull was shaped in a fish-like manner to reduce drag.
Vỏ tàu ngầm được thiết kế theo kiểu giống cá để giảm lực cản.
the child's drawings often featured fish-like creatures with fantastical wings.
Các bức vẽ của trẻ em thường có các sinh vật giống cá với những cánh kỳ ảo.
the coral reef teemed with fish-like organisms of all shapes and sizes.
Rạn san hô đầy ắp các sinh vật giống cá với đủ hình dạng và kích thước.
the software simulates fish-like behavior for underwater robotics.
Phần mềm mô phỏng hành vi giống cá cho robot dưới nước.
the restaurant served a delicious dish with fish-like fillets and lemon sauce.
Quán ăn phục vụ một món ngon với những miếng fillet giống cá và sốt chanh.
the evolutionary path led to increasingly fish-like characteristics in the species.
Con đường tiến hóa dẫn đến các đặc điểm ngày càng giống cá trong loài.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay