flatterers

[Mỹ]/ˈflætərəz/
[Anh]/ˈflætərərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những người khen ngợi quá mức vì lợi ích cá nhân

Cụm từ & Cách kết hợp

flatterers abound

những kẻ xuê xêo thường xuất hiện

beware of flatterers

cẩn thận với những kẻ xuê xêo

flatterers will lie

những kẻ xuê xêo sẽ nói dối

flatterers are dangerous

những kẻ xuê xêo rất nguy hiểm

flatterers seek gain

những kẻ xuê xêo tìm kiếm lợi ích

flatterers flatter

những kẻ xuê xêo nịnh bợt

trust no flatterers

đừng tin những kẻ xuê xêo

flatterers deceive

những kẻ xuê xêo lừa dối

flatterers and fools

những kẻ xuê xêo và kẻ ngốc

flatterers are insincere

những kẻ xuê xêo không chân thành

Câu ví dụ

flatterers often seek personal gain.

Những kẻ xu nịnh thường tìm kiếm lợi ích cá nhân.

she surrounded herself with flatterers.

Cô ấy tự vây quanh mình với những kẻ xu nịnh.

flatterers may not always be sincere.

Những kẻ xu nịnh có thể không luôn luôn chân thành.

beware of flatterers in the workplace.

Hãy cẩn thận với những kẻ xu nịnh nơi làm việc.

flatterers can distort the truth.

Những kẻ xu nịnh có thể bóp méo sự thật.

he was surrounded by flatterers at the party.

Anh ấy bị vây quanh bởi những kẻ xu nịnh tại bữa tiệc.

flatterers often lack genuine friendship.

Những kẻ xu nịnh thường thiếu tình bạn chân thành.

people tend to trust flatterers too easily.

Người ta có xu hướng tin những kẻ xu nịnh quá dễ dàng.

flatterers can be charming yet deceptive.

Những kẻ xu nịnh có thể quyến rũ nhưng lừa dối.

he learned to identify the flatterers in his life.

Anh ấy đã học cách nhận ra những kẻ xu nịnh trong cuộc đời mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay