the soup's complete flavorlessness made it impossible to enjoy.
Việc hoàn toàn không có hương vị của súp khiến việc thưởng thức trở nên bất khả thi.
she complained about the absolute flavorlessness of the steamed vegetables.
Cô phàn nàn về sự hoàn toàn không có hương vị của các loại rau hấp.
the critic noted the remarkable flavorlessness of the otherwise excellent dish.
Người phê bình nhận xét về sự thiếu hương vị đáng ngạc nhiên của món ăn vốn dĩ rất tuyệt vời.
despite its beautiful presentation, the dish suffered from total flavorlessness.
Dù có vẻ ngoài đẹp mắt, món ăn lại chịu phải sự thiếu hương vị hoàn toàn.
the flavorlessness of the diet food surprised even the nutritionists.
Sự thiếu hương vị của thực phẩm ăn kiêng đã khiến ngay cả các chuyên gia dinh dưỡng cũng phải ngạc nhiên.
his cooking was characterized by a persistent flavorlessness that disappointed guests.
Bếp núc của anh ấy được đặc trưng bởi sự thiếu hương vị kéo dài, khiến khách hàng thất vọng.
the restaurant's signature dish disappointed customers with its pure flavorlessness.
Món ăn đặc trưng của nhà hàng khiến khách hàng thất vọng bởi sự thiếu hương vị tinh khiết.
we were shocked by the bland flavorlessness of the supposedly gourmet meal.
Chúng tôi đã sốc trước sự thiếu hương vị nhạt nhẽo của bữa ăn được cho là cao cấp.
the flavorlessness of the factory-produced bread contrasted with fresh bakery goods.
Sự thiếu hương vị của bánh mì sản xuất trong nhà máy đối lập với các sản phẩm bánh mì tươi mới.
after years of eating the same meals, she could no longer tolerate the flavorlessness.
Sau nhiều năm ăn cùng một loại bữa ăn, cô không còn chịu được sự thiếu hương vị nữa.
the chef admitted that the new recipe's flavorlessness was a deliberate choice for health reasons.
Nhà bếp thừa nhận rằng sự thiếu hương vị của công thức mới là một lựa chọn cố ý vì lý do sức khỏe.
the soup's complete flavorlessness made it impossible to enjoy.
Việc hoàn toàn không có hương vị của súp khiến việc thưởng thức trở nên bất khả thi.
she complained about the absolute flavorlessness of the steamed vegetables.
Cô phàn nàn về sự hoàn toàn không có hương vị của các loại rau hấp.
the critic noted the remarkable flavorlessness of the otherwise excellent dish.
Người phê bình nhận xét về sự thiếu hương vị đáng ngạc nhiên của món ăn vốn dĩ rất tuyệt vời.
despite its beautiful presentation, the dish suffered from total flavorlessness.
Dù có vẻ ngoài đẹp mắt, món ăn lại chịu phải sự thiếu hương vị hoàn toàn.
the flavorlessness of the diet food surprised even the nutritionists.
Sự thiếu hương vị của thực phẩm ăn kiêng đã khiến ngay cả các chuyên gia dinh dưỡng cũng phải ngạc nhiên.
his cooking was characterized by a persistent flavorlessness that disappointed guests.
Bếp núc của anh ấy được đặc trưng bởi sự thiếu hương vị kéo dài, khiến khách hàng thất vọng.
the restaurant's signature dish disappointed customers with its pure flavorlessness.
Món ăn đặc trưng của nhà hàng khiến khách hàng thất vọng bởi sự thiếu hương vị tinh khiết.
we were shocked by the bland flavorlessness of the supposedly gourmet meal.
Chúng tôi đã sốc trước sự thiếu hương vị nhạt nhẽo của bữa ăn được cho là cao cấp.
the flavorlessness of the factory-produced bread contrasted with fresh bakery goods.
Sự thiếu hương vị của bánh mì sản xuất trong nhà máy đối lập với các sản phẩm bánh mì tươi mới.
after years of eating the same meals, she could no longer tolerate the flavorlessness.
Sau nhiều năm ăn cùng một loại bữa ăn, cô không còn chịu được sự thiếu hương vị nữa.
the chef admitted that the new recipe's flavorlessness was a deliberate choice for health reasons.
Nhà bếp thừa nhận rằng sự thiếu hương vị của công thức mới là một lựa chọn cố ý vì lý do sức khỏe.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay