flecked paint
sơn có vết ố
flecked fabric
vải có vết ố
flecked stone
đá có vết ố
flecked glass
kính có vết ố
flecked skin
da có vết ố
flecked surface
bề mặt có vết ố
flecked pattern
hoa văn có vết ố
flecked hair
tóc có vết ố
flecked wallpaper
giấy dán tường có vết ố
flecked design
thiết kế có vết ố
the sky was flecked with stars.
bầu trời lốm đốm những ngôi sao.
her dress was flecked with bright colors.
váy của cô ấy lốm đốm những màu sắc tươi sáng.
the painting was flecked with gold leaf.
bức tranh lốm đốm những lá vàng.
the dog's fur was flecked with mud.
lông của chú chó lốm đốm bùn đất.
the cake was flecked with chocolate chips.
bánh ngọt lốm đốm những vụn chocolate.
the wall was flecked with paint splatters.
tường lốm đốm những vết bắn sơn.
the river was flecked with leaves in autumn.
sông lốm đốm lá cây vào mùa thu.
his eyes were flecked with hints of green.
đôi mắt anh lốm đốm những mảng xanh lục.
the sky was flecked with clouds before the storm.
bầu trời lốm đốm mây trước cơn bão.
the fabric was flecked with tiny silver threads.
vải lốm đốm những sợi bạc nhỏ.
flecked paint
sơn có vết ố
flecked fabric
vải có vết ố
flecked stone
đá có vết ố
flecked glass
kính có vết ố
flecked skin
da có vết ố
flecked surface
bề mặt có vết ố
flecked pattern
hoa văn có vết ố
flecked hair
tóc có vết ố
flecked wallpaper
giấy dán tường có vết ố
flecked design
thiết kế có vết ố
the sky was flecked with stars.
bầu trời lốm đốm những ngôi sao.
her dress was flecked with bright colors.
váy của cô ấy lốm đốm những màu sắc tươi sáng.
the painting was flecked with gold leaf.
bức tranh lốm đốm những lá vàng.
the dog's fur was flecked with mud.
lông của chú chó lốm đốm bùn đất.
the cake was flecked with chocolate chips.
bánh ngọt lốm đốm những vụn chocolate.
the wall was flecked with paint splatters.
tường lốm đốm những vết bắn sơn.
the river was flecked with leaves in autumn.
sông lốm đốm lá cây vào mùa thu.
his eyes were flecked with hints of green.
đôi mắt anh lốm đốm những mảng xanh lục.
the sky was flecked with clouds before the storm.
bầu trời lốm đốm mây trước cơn bão.
the fabric was flecked with tiny silver threads.
vải lốm đốm những sợi bạc nhỏ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay