flog

[Mỹ]/flɒg/
[Anh]/flɑɡ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

vt. đánh đập liên tục; quất; bán
n. một cú đánh bằng roi
Word Forms
hiện tại phân từflogging
quá khứ phân từflogged
thì quá khứflogged
ngôi thứ ba số ítflogs
số nhiềuflogs

Câu ví dụ

flog Latin into sb.

bán hàng Latin cho ai đó.

a long flog up the mountainside.

Một cuộc chạy dài lên sườn núi.

The shop owner decided to flog off the old inventory at a discounted price.

Chủ cửa hàng quyết định bán hết hàng tồn kho cũ với giá chiết khấu.

The manager flogged the team to meet the deadline.

Người quản lý thúc giục đội nhóm để đáp ứng thời hạn.

He tried to flog his idea to the investors, but they were not interested.

Anh ấy cố gắng thuyết phục các nhà đầu tư về ý tưởng của mình, nhưng họ không quan tâm.

The teacher flogged the students for not completing their homework.

Người giáo viên phạt học sinh vì không làm bài tập về nhà.

The company decided to flog a new product line to attract more customers.

Công ty quyết định tung ra một dòng sản phẩm mới để thu hút thêm khách hàng.

She felt like she had to flog herself to stay motivated.

Cô cảm thấy mình phải cố gắng để giữ động lực.

The coach flogged the team during practice to improve their performance.

Huấn luyện viên tập luyện cường độ cao với đội bóng để cải thiện hiệu suất.

He tried to flog his old car, but no one was interested in buying it.

Anh ấy cố gắng bán chiếc xe cũ của mình, nhưng không ai quan tâm mua cả.

The author had to flog his manuscript to get it published.

Tác giả phải cố gắng để xuất bản bản thảo của mình.

The salesperson flogged the benefits of the product to the potential customers.

Người bán hàng quảng cáo những lợi ích của sản phẩm cho khách hàng tiềm năng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay