fluidifies

[Mỹ]/[ˈfluːɪdɪfaɪz]/
[Anh]/[ˈfluːɪdɪˌfaɪz]/

Dịch

v. (transitive) Làm cho hoặc trở nên lỏng hơn; Chuyển thành chất lỏng.
v. (intransitive) Trở nên lỏng hơn.

Cụm từ & Cách kết hợp

fluidifies the mixture

làm cho hỗn hợp chảy loãng

heat fluidifies it

nhiệt làm cho nó chảy loãng

slowly fluidifies

chảy loãng chậm

fluidifies quickly

chảy loãng nhanh

it fluidifies now

nó đang chảy loãng

fluidifies under pressure

chảy loãng dưới áp suất

further fluidifies

chảy loãng thêm

fluidifies upon heating

chảy loãng khi được làm nóng

fluidifies the soil

làm cho đất chảy loãng

Câu ví dụ

heat fluidifies the asphalt, making it easier to pave the road.

Nhiệt làm cho chất bitum mềm hơn, giúp dễ dàng lát đường hơn.

the addition of water fluidifies the thick paint, improving its application.

Việc thêm nước làm cho sơn đặc trở nên mềm hơn, cải thiện khả năng thi công.

increased pressure fluidifies the granular material, allowing for compaction.

Áp suất tăng làm cho vật liệu rời rạc trở nên mềm hơn, cho phép nén chặt.

the catalyst fluidifies the reaction mixture, speeding up the process.

Chất xúc tác làm cho hỗn hợp phản ứng mềm hơn, làm tăng tốc độ quá trình.

rapid melting fluidifies the snowpack, creating a potential avalanche hazard.

Chảy tan nhanh làm cho lớp tuyết mềm hơn, tạo ra nguy cơ trượt tuyết tiềm tàng.

the software simulates how the lava fluidifies as it flows downhill.

Phần mềm mô phỏng cách dòng núi lửa mềm ra khi chảy xuống dốc.

the process fluidifies the polymer, enabling it to be molded into shapes.

Quy trình làm cho polymer mềm hơn, cho phép tạo hình thành các dạng khác nhau.

the solvent fluidifies the clay, allowing for easier sculpting.

Chất hòa tan làm cho đất sét mềm hơn, cho phép tạo hình dễ dàng hơn.

the chemical reaction fluidifies the solid compound into a gel.

Phản ứng hóa học làm cho hợp chất rắn trở thành gel.

the agitator fluidifies the mixture, ensuring even distribution of ingredients.

Chất khuấy trộn làm cho hỗn hợp mềm hơn, đảm bảo sự phân bố đều các thành phần.

the high temperature fluidifies the metal, allowing for casting.

Nhiệt độ cao làm cho kim loại mềm hơn, cho phép đúc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay