urban scavengers
những người nhặt nhạnh ở thành phố
scavengers' feast
bữa tiệc của những người nhặt nhạnh
scavengers in nature
những người nhặt nhạnh trong tự nhiên
scavengers and predators
những người nhặt nhạnh và động vật săn mồi
scavengers' role
vai trò của những người nhặt nhạnh
scavengers of waste
những người nhặt nhạnh rác thải
scavengers in ecosystems
những người nhặt nhạnh trong các hệ sinh thái
scavengers and recyclers
những người nhặt nhạnh và tái chế
scavengers at night
những người nhặt nhạnh vào ban đêm
scavengers of food
những người nhặt nhạnh thức ăn
scavengers play a vital role in the ecosystem.
Những kẻ săn mồi đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái.
vultures are often considered scavengers.
Những con chim gõm thường được coi là những kẻ săn mồi.
scavengers help to clean up the environment.
Những kẻ săn mồi giúp làm sạch môi trường.
in urban areas, rats can be seen as scavengers.
Ở các khu vực đô thị, chuột có thể được xem như những kẻ săn mồi.
scavengers can thrive in harsh conditions.
Những kẻ săn mồi có thể phát triển mạnh trong điều kiện khắc nghiệt.
some birds are natural scavengers.
Một số loài chim là những kẻ săn mồi tự nhiên.
scavengers often feed on dead animals.
Những kẻ săn mồi thường ăn thịt động vật đã chết.
scavengers contribute to the nutrient cycle.
Những kẻ săn mồi đóng góp vào chu trình dinh dưỡng.
many scavengers have strong beaks for tearing flesh.
Nhiều kẻ săn mồi có mỏ khỏe để xé thịt.
scavengers are essential for maintaining ecosystem balance.
Những kẻ săn mồi rất quan trọng để duy trì sự cân bằng của hệ sinh thái.
urban scavengers
những người nhặt nhạnh ở thành phố
scavengers' feast
bữa tiệc của những người nhặt nhạnh
scavengers in nature
những người nhặt nhạnh trong tự nhiên
scavengers and predators
những người nhặt nhạnh và động vật săn mồi
scavengers' role
vai trò của những người nhặt nhạnh
scavengers of waste
những người nhặt nhạnh rác thải
scavengers in ecosystems
những người nhặt nhạnh trong các hệ sinh thái
scavengers and recyclers
những người nhặt nhạnh và tái chế
scavengers at night
những người nhặt nhạnh vào ban đêm
scavengers of food
những người nhặt nhạnh thức ăn
scavengers play a vital role in the ecosystem.
Những kẻ săn mồi đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái.
vultures are often considered scavengers.
Những con chim gõm thường được coi là những kẻ săn mồi.
scavengers help to clean up the environment.
Những kẻ săn mồi giúp làm sạch môi trường.
in urban areas, rats can be seen as scavengers.
Ở các khu vực đô thị, chuột có thể được xem như những kẻ săn mồi.
scavengers can thrive in harsh conditions.
Những kẻ săn mồi có thể phát triển mạnh trong điều kiện khắc nghiệt.
some birds are natural scavengers.
Một số loài chim là những kẻ săn mồi tự nhiên.
scavengers often feed on dead animals.
Những kẻ săn mồi thường ăn thịt động vật đã chết.
scavengers contribute to the nutrient cycle.
Những kẻ săn mồi đóng góp vào chu trình dinh dưỡng.
many scavengers have strong beaks for tearing flesh.
Nhiều kẻ săn mồi có mỏ khỏe để xé thịt.
scavengers are essential for maintaining ecosystem balance.
Những kẻ săn mồi rất quan trọng để duy trì sự cân bằng của hệ sinh thái.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay