scavengers

[Mỹ]/ˈskævɪndʒəz/
[Anh]/ˈskævɪndʒərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. động vật ăn xác chết hoặc vật liệu đang phân hủy; những người thu gom đồ vật đã bị loại bỏ để tái sử dụng hoặc bán lại; các tác nhân loại bỏ các chất không mong muốn

Cụm từ & Cách kết hợp

urban scavengers

những người nhặt nhạnh ở thành phố

scavengers' feast

bữa tiệc của những người nhặt nhạnh

scavengers in nature

những người nhặt nhạnh trong tự nhiên

scavengers and predators

những người nhặt nhạnh và động vật săn mồi

scavengers' role

vai trò của những người nhặt nhạnh

scavengers of waste

những người nhặt nhạnh rác thải

scavengers in ecosystems

những người nhặt nhạnh trong các hệ sinh thái

scavengers and recyclers

những người nhặt nhạnh và tái chế

scavengers at night

những người nhặt nhạnh vào ban đêm

scavengers of food

những người nhặt nhạnh thức ăn

Câu ví dụ

scavengers play a vital role in the ecosystem.

Những kẻ săn mồi đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái.

vultures are often considered scavengers.

Những con chim gõm thường được coi là những kẻ săn mồi.

scavengers help to clean up the environment.

Những kẻ săn mồi giúp làm sạch môi trường.

in urban areas, rats can be seen as scavengers.

Ở các khu vực đô thị, chuột có thể được xem như những kẻ săn mồi.

scavengers can thrive in harsh conditions.

Những kẻ săn mồi có thể phát triển mạnh trong điều kiện khắc nghiệt.

some birds are natural scavengers.

Một số loài chim là những kẻ săn mồi tự nhiên.

scavengers often feed on dead animals.

Những kẻ săn mồi thường ăn thịt động vật đã chết.

scavengers contribute to the nutrient cycle.

Những kẻ săn mồi đóng góp vào chu trình dinh dưỡng.

many scavengers have strong beaks for tearing flesh.

Nhiều kẻ săn mồi có mỏ khỏe để xé thịt.

scavengers are essential for maintaining ecosystem balance.

Những kẻ săn mồi rất quan trọng để duy trì sự cân bằng của hệ sinh thái.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay