forbiddenness

[Mỹ]/[fɔːˈbɪdnəs]/
[Anh]/[fɔːrˈbɪdnəs]/

Dịch

n. Tình trạng bị cấm; đặc tính bị cấm đoán; tình trạng bị từ chối hoặc hạn chế; cảm giác bị loại khỏi hoặc bị từ chối quyền tiếp cận.

Cụm từ & Cách kết hợp

sense of forbiddenness

cảm giác cấm kỵ

feeling forbiddenness

cảm giác cấm kỵ

atmosphere of forbiddenness

khí thế cấm kỵ

marked by forbiddenness

được đánh dấu bởi sự cấm kỵ

air of forbiddenness

khí cấm kỵ

experience forbiddenness

trải nghiệm sự cấm kỵ

reveling in forbiddenness

say sưa trong sự cấm kỵ

burden of forbiddenness

nhiệm vụ cấm kỵ

weight of forbiddenness

trọng lượng của sự cấm kỵ

imposing forbiddenness

đặt ra sự cấm kỵ

Câu ví dụ

the forbiddenness of the orchard only made the fruit more tempting.

Tính cấm kỵ của vườn cây chỉ khiến trái cây trở nên hấp dẫn hơn.

he felt the weight of forbiddenness pressing down on him.

Ông cảm thấy áp lực của sự cấm kỵ đè nặng lên mình.

the museum highlighted the historical forbiddenness surrounding the artifact.

Bảo tàng nhấn mạnh tính cấm kỵ lịch sử bao quanh hiện vật.

she challenged the societal forbiddenness of women pursuing careers in science.

Cô thách thức tính cấm kỵ xã hội về việc phụ nữ theo đuổi sự nghiệp khoa học.

the children were fascinated by the forbiddenness of the abandoned house.

Các em nhỏ bị thu hút bởi tính cấm kỵ của ngôi nhà hoang bỏ.

the novel explored the psychological impact of forbiddenness and desire.

Tác phẩm tiểu thuyết khám phá tác động tâm lý của sự cấm kỵ và dục vọng.

the artist sought to capture the essence of forbiddenness in their work.

Nghệ sĩ muốn nắm bắt bản chất của sự cấm kỵ trong tác phẩm của họ.

the king imposed a strict forbiddenness on any discussion of the succession.

Vua áp đặt một sự cấm kỵ nghiêm ngặt đối với bất kỳ cuộc thảo luận nào về việc kế thừa.

the feeling of forbiddenness intensified as they drew closer to the gate.

Cảm giác cấm kỵ trở nên mạnh mẽ hơn khi họ tiến gần đến cổng.

the ancient texts spoke of a powerful forbiddenness protecting the city.

Các văn bản cổ đại nói về một sức mạnh cấm kỵ bảo vệ thành phố.

despite the obvious forbiddenness, he continued to investigate the matter.

Dù rõ ràng có sự cấm kỵ, ông vẫn tiếp tục điều tra vấn đề này.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay