fordable terrain
đất đai có thể qua được
easily fordable
dễ dàng qua được
fordable river
sông có thể qua được
fordable path
con đường có thể qua được
fordable ground
đất có thể qua được
fordable stream
đường nước có thể qua được
the river was fordable at low tide, allowing us to cross easily.
Con sông có thể qua được vào lúc thủy triều thấp, cho phép chúng tôi dễ dàng qua sông.
we needed a fordable section of the trail for our horses to pass.
Chúng tôi cần một đoạn đường có thể qua được để ngựa đi qua.
the map indicated a fordable point in the stream near the bridge.
Bản đồ chỉ ra một điểm có thể qua được ở dòng suối gần cầu.
despite the rain, the ground was still fordable in several places.
Dù có mưa, mặt đất vẫn có thể qua được ở một vài nơi.
the children enjoyed splashing in the fordable area of the creek.
Các em nhỏ thích vui đùa trong khu vực có thể qua được của suối.
the guide pointed out a fordable spot to avoid the deeper water.
Hướng dẫn viên chỉ ra một điểm có thể qua được để tránh nước sâu hơn.
we searched for a fordable crossing to reach the other side of the field.
Chúng tôi tìm kiếm một điểm qua sông có thể đi qua để đến phía bên kia cánh đồng.
the path led to a fordable section of the shallow river.
Con đường dẫn đến một đoạn sông cạn có thể qua được.
it was a fordable stretch, but the water was quite cold.
Đoạn đó có thể qua được, nhưng nước khá lạnh.
we found a fordable area where the water was only knee-deep.
Chúng tôi tìm thấy một khu vực có thể qua được nơi nước chỉ đến đầu gối.
the hikers looked for a fordable place to refill their water bottles.
Các người leo núi tìm kiếm một nơi có thể qua được để bổ sung nước cho chai nước của họ.
fordable terrain
đất đai có thể qua được
easily fordable
dễ dàng qua được
fordable river
sông có thể qua được
fordable path
con đường có thể qua được
fordable ground
đất có thể qua được
fordable stream
đường nước có thể qua được
the river was fordable at low tide, allowing us to cross easily.
Con sông có thể qua được vào lúc thủy triều thấp, cho phép chúng tôi dễ dàng qua sông.
we needed a fordable section of the trail for our horses to pass.
Chúng tôi cần một đoạn đường có thể qua được để ngựa đi qua.
the map indicated a fordable point in the stream near the bridge.
Bản đồ chỉ ra một điểm có thể qua được ở dòng suối gần cầu.
despite the rain, the ground was still fordable in several places.
Dù có mưa, mặt đất vẫn có thể qua được ở một vài nơi.
the children enjoyed splashing in the fordable area of the creek.
Các em nhỏ thích vui đùa trong khu vực có thể qua được của suối.
the guide pointed out a fordable spot to avoid the deeper water.
Hướng dẫn viên chỉ ra một điểm có thể qua được để tránh nước sâu hơn.
we searched for a fordable crossing to reach the other side of the field.
Chúng tôi tìm kiếm một điểm qua sông có thể đi qua để đến phía bên kia cánh đồng.
the path led to a fordable section of the shallow river.
Con đường dẫn đến một đoạn sông cạn có thể qua được.
it was a fordable stretch, but the water was quite cold.
Đoạn đó có thể qua được, nhưng nước khá lạnh.
we found a fordable area where the water was only knee-deep.
Chúng tôi tìm thấy một khu vực có thể qua được nơi nước chỉ đến đầu gối.
the hikers looked for a fordable place to refill their water bottles.
Các người leo núi tìm kiếm một nơi có thể qua được để bổ sung nước cho chai nước của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay