| số nhiều | foresters |
The forester carefully examined the trees for signs of disease.
Người kiểm lâm cẩn thận kiểm tra cây cối để tìm dấu hiệu bệnh tật.
The forester spends most of his time outdoors, observing wildlife.
Người kiểm lâm dành phần lớn thời gian ra ngoài trời, quan sát động vật hoang dã.
A forester must have a good understanding of forest ecology.
Một người kiểm lâm phải có hiểu biết tốt về sinh thái rừng.
The forester is responsible for managing the forest resources sustainably.
Người kiểm lâm chịu trách nhiệm quản lý tài nguyên rừng một cách bền vững.
The forester uses various tools to measure tree growth.
Người kiểm lâm sử dụng nhiều công cụ để đo sự phát triển của cây.
Foresters work to prevent wildfires and protect the forest ecosystem.
Người kiểm lâm làm việc để ngăn ngừa cháy rừng và bảo vệ hệ sinh thái rừng.
The forester conducts surveys to assess the health of the forest.
Người kiểm lâm tiến hành các cuộc khảo sát để đánh giá sức khỏe của rừng.
Foresters play a crucial role in maintaining biodiversity in forests.
Người kiểm lâm đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì đa dạng sinh học trong rừng.
The forester collaborates with researchers to study the impact of climate change on forests.
Người kiểm lâm hợp tác với các nhà nghiên cứu để nghiên cứu tác động của biến đổi khí hậu đối với rừng.
Foresters often work in remote areas, away from urban centers.
Người kiểm lâm thường làm việc ở những vùng sâu vùng xa, xa các trung tâm đô thị.
The forester carefully examined the trees for signs of disease.
Người kiểm lâm cẩn thận kiểm tra cây cối để tìm dấu hiệu bệnh tật.
The forester spends most of his time outdoors, observing wildlife.
Người kiểm lâm dành phần lớn thời gian ra ngoài trời, quan sát động vật hoang dã.
A forester must have a good understanding of forest ecology.
Một người kiểm lâm phải có hiểu biết tốt về sinh thái rừng.
The forester is responsible for managing the forest resources sustainably.
Người kiểm lâm chịu trách nhiệm quản lý tài nguyên rừng một cách bền vững.
The forester uses various tools to measure tree growth.
Người kiểm lâm sử dụng nhiều công cụ để đo sự phát triển của cây.
Foresters work to prevent wildfires and protect the forest ecosystem.
Người kiểm lâm làm việc để ngăn ngừa cháy rừng và bảo vệ hệ sinh thái rừng.
The forester conducts surveys to assess the health of the forest.
Người kiểm lâm tiến hành các cuộc khảo sát để đánh giá sức khỏe của rừng.
Foresters play a crucial role in maintaining biodiversity in forests.
Người kiểm lâm đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì đa dạng sinh học trong rừng.
The forester collaborates with researchers to study the impact of climate change on forests.
Người kiểm lâm hợp tác với các nhà nghiên cứu để nghiên cứu tác động của biến đổi khí hậu đối với rừng.
Foresters often work in remote areas, away from urban centers.
Người kiểm lâm thường làm việc ở những vùng sâu vùng xa, xa các trung tâm đô thị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay