forewarns

[Mỹ]/fɔːˈwɔːnz/
[Anh]/fɔːrˈwɔːrnz/

Dịch

v. cảnh báo ai đó về một sự kiện trong tương lai

Cụm từ & Cách kết hợp

forewarns of danger

cảnh báo về nguy hiểm

forewarns us

cảnh báo với chúng tôi

forewarns about risks

cảnh báo về rủi ro

forewarns the public

cảnh báo công chúng

forewarns against mistakes

cảnh báo về những sai lầm

forewarns of trouble

cảnh báo về rắc rối

forewarns of changes

cảnh báo về những thay đổi

forewarns of consequences

cảnh báo về hậu quả

forewarns of issues

cảnh báo về các vấn đề

forewarns of hazards

cảnh báo về các mối nguy hiểm

Câu ví dụ

the weather report forewarns of a severe storm approaching.

báo cáo thời tiết cảnh báo về một cơn bão nghiêm trọng đang đến gần.

the teacher forewarns students about the upcoming exam.

giáo viên cảnh báo sinh viên về kỳ thi sắp tới.

the sign forewarns drivers of the slippery road ahead.

bảng báo hiệu cảnh báo người lái xe về con đường trơn trượt phía trước.

the doctor forewarns patients about potential side effects of the medication.

bác sĩ cảnh báo bệnh nhân về những tác dụng phụ tiềm ẩn của thuốc.

the report forewarns investors of possible market fluctuations.

báo cáo cảnh báo các nhà đầu tư về những biến động thị trường có thể xảy ra.

the article forewarns the public about the dangers of misinformation.

bài viết cảnh báo công chúng về những nguy hiểm của thông tin sai lệch.

the coach forewarns players to stay focused during the game.

huấn luyện viên cảnh báo các cầu thủ phải tập trung trong suốt trận đấu.

the manual forewarns users about the risks of improper use.

hướng dẫn sử dụng cảnh báo người dùng về những rủi ro của việc sử dụng không đúng cách.

the safety briefing forewarns everyone about emergency procedures.

bản thông báo an toàn cảnh báo mọi người về các quy trình khẩn cấp.

the forecast forewarns residents to prepare for heavy snowfall.

dự báo cảnh báo người dân chuẩn bị cho tuyết rơi dày.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay