forewarns of danger
cảnh báo về nguy hiểm
forewarns us
cảnh báo với chúng tôi
forewarns about risks
cảnh báo về rủi ro
forewarns the public
cảnh báo công chúng
forewarns against mistakes
cảnh báo về những sai lầm
forewarns of trouble
cảnh báo về rắc rối
forewarns of changes
cảnh báo về những thay đổi
forewarns of consequences
cảnh báo về hậu quả
forewarns of issues
cảnh báo về các vấn đề
forewarns of hazards
cảnh báo về các mối nguy hiểm
the weather report forewarns of a severe storm approaching.
báo cáo thời tiết cảnh báo về một cơn bão nghiêm trọng đang đến gần.
the teacher forewarns students about the upcoming exam.
giáo viên cảnh báo sinh viên về kỳ thi sắp tới.
the sign forewarns drivers of the slippery road ahead.
bảng báo hiệu cảnh báo người lái xe về con đường trơn trượt phía trước.
the doctor forewarns patients about potential side effects of the medication.
bác sĩ cảnh báo bệnh nhân về những tác dụng phụ tiềm ẩn của thuốc.
the report forewarns investors of possible market fluctuations.
báo cáo cảnh báo các nhà đầu tư về những biến động thị trường có thể xảy ra.
the article forewarns the public about the dangers of misinformation.
bài viết cảnh báo công chúng về những nguy hiểm của thông tin sai lệch.
the coach forewarns players to stay focused during the game.
huấn luyện viên cảnh báo các cầu thủ phải tập trung trong suốt trận đấu.
the manual forewarns users about the risks of improper use.
hướng dẫn sử dụng cảnh báo người dùng về những rủi ro của việc sử dụng không đúng cách.
the safety briefing forewarns everyone about emergency procedures.
bản thông báo an toàn cảnh báo mọi người về các quy trình khẩn cấp.
the forecast forewarns residents to prepare for heavy snowfall.
dự báo cảnh báo người dân chuẩn bị cho tuyết rơi dày.
forewarns of danger
cảnh báo về nguy hiểm
forewarns us
cảnh báo với chúng tôi
forewarns about risks
cảnh báo về rủi ro
forewarns the public
cảnh báo công chúng
forewarns against mistakes
cảnh báo về những sai lầm
forewarns of trouble
cảnh báo về rắc rối
forewarns of changes
cảnh báo về những thay đổi
forewarns of consequences
cảnh báo về hậu quả
forewarns of issues
cảnh báo về các vấn đề
forewarns of hazards
cảnh báo về các mối nguy hiểm
the weather report forewarns of a severe storm approaching.
báo cáo thời tiết cảnh báo về một cơn bão nghiêm trọng đang đến gần.
the teacher forewarns students about the upcoming exam.
giáo viên cảnh báo sinh viên về kỳ thi sắp tới.
the sign forewarns drivers of the slippery road ahead.
bảng báo hiệu cảnh báo người lái xe về con đường trơn trượt phía trước.
the doctor forewarns patients about potential side effects of the medication.
bác sĩ cảnh báo bệnh nhân về những tác dụng phụ tiềm ẩn của thuốc.
the report forewarns investors of possible market fluctuations.
báo cáo cảnh báo các nhà đầu tư về những biến động thị trường có thể xảy ra.
the article forewarns the public about the dangers of misinformation.
bài viết cảnh báo công chúng về những nguy hiểm của thông tin sai lệch.
the coach forewarns players to stay focused during the game.
huấn luyện viên cảnh báo các cầu thủ phải tập trung trong suốt trận đấu.
the manual forewarns users about the risks of improper use.
hướng dẫn sử dụng cảnh báo người dùng về những rủi ro của việc sử dụng không đúng cách.
the safety briefing forewarns everyone about emergency procedures.
bản thông báo an toàn cảnh báo mọi người về các quy trình khẩn cấp.
the forecast forewarns residents to prepare for heavy snowfall.
dự báo cảnh báo người dân chuẩn bị cho tuyết rơi dày.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay