forsakers

[Mỹ]/fɔː'seɪkəz/
[Anh]/fɔr'seɪkərz/

Dịch

n.các người từ bỏ hoặc từ chối điều gì đó

Cụm từ & Cách kết hợp

forsakers of truth

những kẻ bỏ rơi sự thật

forsakers of hope

những kẻ bỏ rơi hy vọng

forsakers of faith

những kẻ bỏ rơi đức tin

forsakers of love

những kẻ bỏ rơi tình yêu

forsakers of dreams

những kẻ bỏ rơi những giấc mơ

forsakers of justice

những kẻ bỏ rơi công lý

forsakers of freedom

những kẻ bỏ rơi tự do

forsakers of peace

những kẻ bỏ rơi hòa bình

forsakers of knowledge

những kẻ bỏ rơi kiến thức

forsakers of happiness

những kẻ bỏ rơi hạnh phúc

Câu ví dụ

forsakers of tradition often face criticism.

Những người từ bỏ truyền thống thường phải đối mặt với những lời chỉ trích.

many forsakers find new paths in life.

Nhiều người từ bỏ tìm thấy những con đường mới trong cuộc sống.

forsakers may struggle to gain acceptance.

Những người từ bỏ có thể phải vật lộn để được chấp nhận.

some forsakers are seen as pioneers.

Một số người từ bỏ được coi là những người tiên phong.

forsakers often seek a sense of belonging.

Những người từ bỏ thường tìm kiếm một cảm giác thuộc về.

forsakers of the past can inspire change.

Những người từ bỏ quá khứ có thể truyền cảm hứng cho sự thay đổi.

forsakers may find solace in new communities.

Những người từ bỏ có thể tìm thấy sự an ủi trong những cộng đồng mới.

many forsakers advocate for social justice.

Nhiều người từ bỏ ủng hộ công bằng xã hội.

forsakers often reflect on their decisions.

Những người từ bỏ thường suy nghĩ về những quyết định của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay