founderings

[Mỹ]/ˈfaʊndərɪŋz/
[Anh]/ˈfaʊndərɪŋz/

Dịch

n. hình thức số nhiều hiếm gặp của foundering; hành động thất bại hoặc sụp đổ; những người đã thành lập một tổ chức

Cụm từ & Cách kết hợp

foundering ship

thuyền đang chìm

foundering economy

kinh tế đang sụp đổ

signs of foundering

dấu hiệu của sự sụp đổ

financial founderings

các khoản tài chính ban đầu

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay