fragmental analysis
phân tích phân mảnh
fragmental evidence
bằng chứng phân mảnh
fragmental data
dữ liệu phân mảnh
fragmental approach
cách tiếp cận phân mảnh
fragmental structure
cấu trúc phân mảnh
fragmental theory
thuyết phân mảnh
fragmental concepts
khái niệm phân mảnh
fragmental components
thành phần phân mảnh
fragmental insights
thấy rõ phân mảnh
fragmental patterns
mẫu phân mảnh
the report provided only fragmental information about the project.
báo cáo chỉ cung cấp thông tin rời rạc về dự án.
her memories of childhood were fragmental and unclear.
kỷ niệm về thời thơ ấu của cô ấy rời rạc và không rõ ràng.
the artist's style is often described as fragmental and abstract.
phong cách của họa sĩ thường được mô tả là rời rạc và trừu tượng.
we pieced together a fragmental story from various sources.
chúng tôi ghép lại một câu chuyện rời rạc từ nhiều nguồn khác nhau.
his argument was based on fragmental evidence.
lý luận của anh ấy dựa trên những bằng chứng rời rạc.
the fragmental nature of the data made it difficult to draw conclusions.
tính chất rời rạc của dữ liệu khiến việc rút ra kết luận trở nên khó khăn.
she collected fragmental pieces of art from various cultures.
cô ấy thu thập những tác phẩm nghệ thuật rời rạc từ nhiều nền văn hóa khác nhau.
his understanding of the topic remained fragmental despite extensive reading.
sự hiểu biết của anh ấy về chủ đề vẫn còn rời rạc mặc dù đã đọc nhiều.
the film presented a fragmental narrative that challenged traditional storytelling.
phim trình bày một cách kể chuyện rời rạc thách thức cách kể chuyện truyền thống.
fragmental insights can sometimes lead to innovative solutions.
những hiểu biết sâu sắc rời rạc đôi khi có thể dẫn đến những giải pháp sáng tạo.
fragmental analysis
phân tích phân mảnh
fragmental evidence
bằng chứng phân mảnh
fragmental data
dữ liệu phân mảnh
fragmental approach
cách tiếp cận phân mảnh
fragmental structure
cấu trúc phân mảnh
fragmental theory
thuyết phân mảnh
fragmental concepts
khái niệm phân mảnh
fragmental components
thành phần phân mảnh
fragmental insights
thấy rõ phân mảnh
fragmental patterns
mẫu phân mảnh
the report provided only fragmental information about the project.
báo cáo chỉ cung cấp thông tin rời rạc về dự án.
her memories of childhood were fragmental and unclear.
kỷ niệm về thời thơ ấu của cô ấy rời rạc và không rõ ràng.
the artist's style is often described as fragmental and abstract.
phong cách của họa sĩ thường được mô tả là rời rạc và trừu tượng.
we pieced together a fragmental story from various sources.
chúng tôi ghép lại một câu chuyện rời rạc từ nhiều nguồn khác nhau.
his argument was based on fragmental evidence.
lý luận của anh ấy dựa trên những bằng chứng rời rạc.
the fragmental nature of the data made it difficult to draw conclusions.
tính chất rời rạc của dữ liệu khiến việc rút ra kết luận trở nên khó khăn.
she collected fragmental pieces of art from various cultures.
cô ấy thu thập những tác phẩm nghệ thuật rời rạc từ nhiều nền văn hóa khác nhau.
his understanding of the topic remained fragmental despite extensive reading.
sự hiểu biết của anh ấy về chủ đề vẫn còn rời rạc mặc dù đã đọc nhiều.
the film presented a fragmental narrative that challenged traditional storytelling.
phim trình bày một cách kể chuyện rời rạc thách thức cách kể chuyện truyền thống.
fragmental insights can sometimes lead to innovative solutions.
những hiểu biết sâu sắc rời rạc đôi khi có thể dẫn đến những giải pháp sáng tạo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay