fraidy-cat

[Mỹ]/[ˈfreɪdiː kæt]/
[Anh]/[ˈfreɪdiː kæt]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một người dễ bị giật mình; một kẻ hèn nhát; (thông tục) Một người nhút nhát hoặc thiếu can đảm.

Cụm từ & Cách kết hợp

fraidy-cat behavior

hành vi của một người nhát

called a fraidy-cat

được gọi là một người nhát

stop being a fraidy-cat

đừng còn nhát nữa

fraidy-cat attitude

thái độ nhát

like a fraidy-cat

như một người nhát

fraidy-cat runs

chạy như một người nhát

a true fraidy-cat

một người nhát thực sự

fraidy-cat scared

một người nhát bị sợ

avoiding like a fraidy-cat

tránh né như một người nhát

fraidy-cat's fear

nỗi sợ của một người nhát

Câu ví dụ

he's such a fraidy-cat, he won't even ride a roller coaster.

Anh ấy là một người nhát đến mức thậm chí không dám đi trên tàu lượn.

don't be a fraidy-cat; try the spicy food!

Đừng nhát như thế nữa; hãy thử món cay đi!

she used to be a fraidy-cat, but now she's more adventurous.

Cô ấy từng là một người nhát, nhưng giờ thì trở nên mạo hiểm hơn.

the kids teased him, calling him a fraidy-cat for being scared of the dark.

Các bạn nhỏ trêu chọc anh ấy, gọi anh ấy là người nhát vì sợ bóng tối.

he acted like a fraidy-cat, refusing to go near the haunted house.

Anh ấy hành xử như một người nhát, từ chối đến gần ngôi nhà ma.

stop being a fraidy-cat and join us for karaoke!

Đừng còn nhát nữa và hãy tham gia cùng chúng tôi hát karaoke!

my little brother is a total fraidy-cat when it comes to spiders.

Chú em trai tôi hoàn toàn là một người nhát khi nói đến nhện.

she's no longer a fraidy-cat; she faced her fears head-on.

Cô ấy không còn là một người nhát nữa; cô ấy đối mặt với nỗi sợ một cách trực diện.

he's a self-proclaimed fraidy-cat, always worried about something.

Anh ấy tự nhận mình là một người nhát, luôn lo lắng về điều gì đó.

don't treat him like a fraidy-cat; he's capable of great things.

Đừng đối xử với anh ấy như một người nhát; anh ấy có thể làm được những điều lớn lao.

she used to be a fraidy-cat, but now she's taking risks.

Cô ấy từng là một người nhát, nhưng giờ thì đang dám mạo hiểm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay