| số nhiều | fraternities |
the fraternity of bird watchers.
tình huynh đệ của những người quan sát chim.
the fraternity of the press
tình huynh đệ của giới báo chí
a fraternity beer bust.
một buổi tiệc bia của huynh đệ
he found the fraternity's teachings sterile.
anh ta thấy giáo lý của huynh đệ là vô ích.
fraternity between our two peoples
tình huynh đệ giữa hai dân tộc của chúng ta
was tapped for fraternity membership. See also Synonyms at furnish
đã được chọn để tham gia huynh đệ. Xem thêm Từ đồng nghĩa tại furnish
the anti-feudal slogan of “freedom, equality and fraternity”
tấm gương chống phong kiến về “tự do, bình đẳng và bác ái”
the fraternity of bird watchers.
tình huynh đệ của những người quan sát chim.
the fraternity of the press
tình huynh đệ của giới báo chí
a fraternity beer bust.
một buổi tiệc bia của huynh đệ
he found the fraternity's teachings sterile.
anh ta thấy giáo lý của huynh đệ là vô ích.
fraternity between our two peoples
tình huynh đệ giữa hai dân tộc của chúng ta
was tapped for fraternity membership. See also Synonyms at furnish
đã được chọn để tham gia huynh đệ. Xem thêm Từ đồng nghĩa tại furnish
the anti-feudal slogan of “freedom, equality and fraternity”
tấm gương chống phong kiến về “tự do, bình đẳng và bác ái”
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay