fraternities

[Mỹ]/frəˈtɜːnɪtiz/
[Anh]/frəˈtɜrnɪtiz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hiệp hội của những người có sở thích chung; tình anh em; các tổ chức xã hội đại học dành cho nam sinh ở Hoa Kỳ; mối quan hệ anh em

Cụm từ & Cách kết hợp

social fraternities

các huynh đệ xã hội

greek fraternities

các huynh đệ Hy Lạp

college fraternities

các huynh đệ đại học

fraternities and sororities

các huynh đệ và chị em

academic fraternities

các huynh đệ học thuật

local fraternities

các huynh đệ địa phương

national fraternities

các huynh đệ quốc gia

fraternities membership

tổ chức thành viên huynh đệ

fraternities events

sự kiện của huynh đệ

fraternities culture

văn hóa huynh đệ

Câu ví dụ

many universities have fraternities that promote brotherhood.

Nhiều trường đại học có các hội huynh đệ (fraternities) thúc đẩy tình huynh đệ.

fraternities often organize social events for their members.

Các hội huynh đệ thường xuyên tổ chức các sự kiện xã hội cho các thành viên của họ.

joining fraternities can provide networking opportunities.

Tham gia vào các hội huynh đệ có thể cung cấp các cơ hội kết nối.

fraternities are known for their philanthropic activities.

Các hội huynh đệ nổi tiếng với các hoạt động thiện nguyện.

some fraternities have strict membership requirements.

Một số hội huynh đệ có các yêu cầu về thành viên nghiêm ngặt.

fraternities often have their own traditions and rituals.

Các hội huynh đệ thường có những truyền thống và nghi lễ của riêng họ.

many students find lifelong friends in their fraternities.

Nhiều sinh viên tìm thấy những người bạn tri kỷ trong các hội huynh đệ của họ.

fraternities can enhance the college experience for many students.

Các hội huynh đệ có thể nâng cao trải nghiệm đại học cho nhiều sinh viên.

some fraternities are known for their academic support.

Một số hội huynh đệ nổi tiếng với sự hỗ trợ học tập của họ.

fraternities play a significant role in campus culture.

Các hội huynh đệ đóng một vai trò quan trọng trong văn hóa khuôn trường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay