social fraternities
các huynh đệ xã hội
greek fraternities
các huynh đệ Hy Lạp
college fraternities
các huynh đệ đại học
fraternities and sororities
các huynh đệ và chị em
academic fraternities
các huynh đệ học thuật
local fraternities
các huynh đệ địa phương
national fraternities
các huynh đệ quốc gia
fraternities membership
tổ chức thành viên huynh đệ
fraternities events
sự kiện của huynh đệ
fraternities culture
văn hóa huynh đệ
many universities have fraternities that promote brotherhood.
Nhiều trường đại học có các hội huynh đệ (fraternities) thúc đẩy tình huynh đệ.
fraternities often organize social events for their members.
Các hội huynh đệ thường xuyên tổ chức các sự kiện xã hội cho các thành viên của họ.
joining fraternities can provide networking opportunities.
Tham gia vào các hội huynh đệ có thể cung cấp các cơ hội kết nối.
fraternities are known for their philanthropic activities.
Các hội huynh đệ nổi tiếng với các hoạt động thiện nguyện.
some fraternities have strict membership requirements.
Một số hội huynh đệ có các yêu cầu về thành viên nghiêm ngặt.
fraternities often have their own traditions and rituals.
Các hội huynh đệ thường có những truyền thống và nghi lễ của riêng họ.
many students find lifelong friends in their fraternities.
Nhiều sinh viên tìm thấy những người bạn tri kỷ trong các hội huynh đệ của họ.
fraternities can enhance the college experience for many students.
Các hội huynh đệ có thể nâng cao trải nghiệm đại học cho nhiều sinh viên.
some fraternities are known for their academic support.
Một số hội huynh đệ nổi tiếng với sự hỗ trợ học tập của họ.
fraternities play a significant role in campus culture.
Các hội huynh đệ đóng một vai trò quan trọng trong văn hóa khuôn trường.
social fraternities
các huynh đệ xã hội
greek fraternities
các huynh đệ Hy Lạp
college fraternities
các huynh đệ đại học
fraternities and sororities
các huynh đệ và chị em
academic fraternities
các huynh đệ học thuật
local fraternities
các huynh đệ địa phương
national fraternities
các huynh đệ quốc gia
fraternities membership
tổ chức thành viên huynh đệ
fraternities events
sự kiện của huynh đệ
fraternities culture
văn hóa huynh đệ
many universities have fraternities that promote brotherhood.
Nhiều trường đại học có các hội huynh đệ (fraternities) thúc đẩy tình huynh đệ.
fraternities often organize social events for their members.
Các hội huynh đệ thường xuyên tổ chức các sự kiện xã hội cho các thành viên của họ.
joining fraternities can provide networking opportunities.
Tham gia vào các hội huynh đệ có thể cung cấp các cơ hội kết nối.
fraternities are known for their philanthropic activities.
Các hội huynh đệ nổi tiếng với các hoạt động thiện nguyện.
some fraternities have strict membership requirements.
Một số hội huynh đệ có các yêu cầu về thành viên nghiêm ngặt.
fraternities often have their own traditions and rituals.
Các hội huynh đệ thường có những truyền thống và nghi lễ của riêng họ.
many students find lifelong friends in their fraternities.
Nhiều sinh viên tìm thấy những người bạn tri kỷ trong các hội huynh đệ của họ.
fraternities can enhance the college experience for many students.
Các hội huynh đệ có thể nâng cao trải nghiệm đại học cho nhiều sinh viên.
some fraternities are known for their academic support.
Một số hội huynh đệ nổi tiếng với sự hỗ trợ học tập của họ.
fraternities play a significant role in campus culture.
Các hội huynh đệ đóng một vai trò quan trọng trong văn hóa khuôn trường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay