freeze-drying

[Mỹ]/[ˈfriːz ˈdraɪɪŋ]/
[Anh]/[ˈfriːz ˈdraɪɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Word Forms
số nhiềufreeze-dryings

Cụm từ & Cách kết hợp

freeze-drying process

quy trình sấy lạnh

freeze-drying food

thực phẩm sấy lạnh

doing freeze-drying

tiến hành sấy lạnh

freeze-drying technique

kỹ thuật sấy lạnh

freeze-drying chamber

phòng sấy lạnh

freeze-drying application

ứng dụng sấy lạnh

Câu ví dụ

the coffee company uses freeze-drying to preserve the flavor.

Chỉ công ty cà phê sử dụng phương pháp sấy lạnh để bảo quản hương vị.

freeze-drying is ideal for preserving fruits and vegetables long-term.

Sấy lạnh là lý tưởng để bảo quản trái cây và rau củ trong thời gian dài.

we carefully monitor the freeze-drying process to ensure quality.

Chúng tôi cẩn thận giám sát quy trình sấy lạnh để đảm bảo chất lượng.

the astronaut food relies heavily on freeze-drying technology.

Thức ăn cho phi hành gia phụ thuộc nhiều vào công nghệ sấy lạnh.

rapid freeze-drying prevents large ice crystal formation.

Sấy lạnh nhanh ngăn hình thành tinh thể băng lớn.

the freeze-drying equipment is expensive but efficient.

Máy sấy lạnh đắt nhưng hiệu quả.

they are researching new applications for freeze-drying.

Họ đang nghiên cứu các ứng dụng mới cho sấy lạnh.

the freeze-drying process takes several days to complete.

Quy trình sấy lạnh mất vài ngày để hoàn tất.

we use a vacuum during the freeze-drying stage.

Chúng tôi sử dụng chân không trong giai đoạn sấy lạnh.

the freeze-dried strawberries tasted surprisingly good.

Chuối sấy lạnh có vị bất ngờ ngon.

freeze-drying extends the shelf life of the product.

Sấy lạnh kéo dài thời hạn sử dụng của sản phẩm.

the company specializes in freeze-drying seafood.

Công ty chuyên về sấy lạnh hải sản.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay