| số nhiều | front-runners |
be a front-runner
là người dẫn đầu
front-runner status
tình trạng dẫn đầu
leading front-runner
người dẫn đầu hàng đầu
front-runner candidate
ứng cử viên dẫn đầu
front-runner position
vị trí dẫn đầu
be the front-runner
là người dẫn đầu
front-runner team
đội dẫn đầu
named front-runner
được gọi là người dẫn đầu
the senator is the front-runner in the upcoming election.
người dẫn đầu được dự đoán là sẽ giành chiến thắng trong cuộc bầu cử sắp tới.
despite a strong challenge, she remains the front-runner for the job.
bất chấp một thử thách mạnh mẽ, cô vẫn là người dẫn đầu cho vị trí đó.
analysts consider him a clear front-runner in the negotiations.
các nhà phân tích coi anh là người dẫn đầu rõ ràng trong các cuộc đàm phán.
the front-runner's strategy is to maintain a consistent message.
chiến lược của người dẫn đầu là duy trì một thông điệp nhất quán.
she quickly became the front-runner after the previous candidate withdrew.
cô nhanh chóng trở thành người dẫn đầu sau khi ứng cử viên trước rút lui.
the front-runner faced intense scrutiny from the media.
người dẫn đầu phải đối mặt với sự kiểm tra nghiêm ngặt từ giới truyền thông.
he is the front-runner to secure the party's nomination.
anh là người có khả năng cao nhất để giành được đề cử của đảng.
the team's front-runner scored a crucial goal in the final minutes.
người dẫn đầu của đội đã ghi một bàn thắng quan trọng trong những phút cuối cùng.
even as a front-runner, she worked tirelessly on her campaign.
ngay cả khi là người dẫn đầu, cô cũng làm việc không mệt mỏi trên chiến dịch của mình.
the front-runner's experience gave them a significant advantage.
kinh nghiệm của người dẫn đầu đã mang lại cho họ một lợi thế đáng kể.
the race for the presidency has a clear front-runner.
cuộc đua vào chức tổng thống có một người dẫn đầu rõ ràng.
be a front-runner
là người dẫn đầu
front-runner status
tình trạng dẫn đầu
leading front-runner
người dẫn đầu hàng đầu
front-runner candidate
ứng cử viên dẫn đầu
front-runner position
vị trí dẫn đầu
be the front-runner
là người dẫn đầu
front-runner team
đội dẫn đầu
named front-runner
được gọi là người dẫn đầu
the senator is the front-runner in the upcoming election.
người dẫn đầu được dự đoán là sẽ giành chiến thắng trong cuộc bầu cử sắp tới.
despite a strong challenge, she remains the front-runner for the job.
bất chấp một thử thách mạnh mẽ, cô vẫn là người dẫn đầu cho vị trí đó.
analysts consider him a clear front-runner in the negotiations.
các nhà phân tích coi anh là người dẫn đầu rõ ràng trong các cuộc đàm phán.
the front-runner's strategy is to maintain a consistent message.
chiến lược của người dẫn đầu là duy trì một thông điệp nhất quán.
she quickly became the front-runner after the previous candidate withdrew.
cô nhanh chóng trở thành người dẫn đầu sau khi ứng cử viên trước rút lui.
the front-runner faced intense scrutiny from the media.
người dẫn đầu phải đối mặt với sự kiểm tra nghiêm ngặt từ giới truyền thông.
he is the front-runner to secure the party's nomination.
anh là người có khả năng cao nhất để giành được đề cử của đảng.
the team's front-runner scored a crucial goal in the final minutes.
người dẫn đầu của đội đã ghi một bàn thắng quan trọng trong những phút cuối cùng.
even as a front-runner, she worked tirelessly on her campaign.
ngay cả khi là người dẫn đầu, cô cũng làm việc không mệt mỏi trên chiến dịch của mình.
the front-runner's experience gave them a significant advantage.
kinh nghiệm của người dẫn đầu đã mang lại cho họ một lợi thế đáng kể.
the race for the presidency has a clear front-runner.
cuộc đua vào chức tổng thống có một người dẫn đầu rõ ràng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay