fruit-eating birds
chim ăn trái cây
fruit-eating mammal
động vật có vú ăn trái cây
fruit-eating bats
dơi ăn trái cây
fruit-eating lifestyle
phong cách ăn trái cây
fruit-eating animals
động vật ăn trái cây
fruit-eating monkey
khỉ ăn trái cây
fruit-eating habits
thói quen ăn trái cây
fruit-eating insects
côn trùng ăn trái cây
fruit-eating species
loài ăn trái cây
fruit-eating behavior
hành vi ăn trái cây
the fruit-eating bat uses echolocation to find its meals.
Chú dơi ăn trái cây sử dụng siêu âm để tìm thức ăn của nó.
we observed a fruit-eating bird nesting high in the canopy.
Chúng tôi đã quan sát một loài chim ăn trái cây làm tổ cao trong tán cây.
the fruit-eating mammal dispersed seeds across the rainforest floor.
Động vật ăn trái cây đã phân tán hạt giống khắp mặt đất rừng mưa.
a fruit-eating primate swung effortlessly through the trees.
Một loài linh trưởng ăn trái cây di chuyển nhẹ nhàng giữa các cây.
the fruit-eating insects were a major food source for the lizard.
Động vật ăn trái cây là nguồn thức ăn chính cho con thằn lằn.
the study focused on the behavior of fruit-eating animals.
Nghiên cứu tập trung vào hành vi của các loài động vật ăn trái cây.
the fruit-eating tanager is a vibrant splash of color.
Chim tanager ăn trái cây là một điểm nhấn màu sắc rực rỡ.
deforestation threatens the survival of many fruit-eating species.
Phá rừng đe dọa sự tồn tại của nhiều loài ăn trái cây.
the fruit-eating monkey enjoyed a ripe mango.
Chú khỉ ăn trái cây tận hưởng một quả mãng cầu chín.
the researchers tracked the movements of the fruit-eating marsupial.
Các nhà nghiên cứu theo dõi hành động của loài thú có túi ăn trái cây.
the fruit-eating lifestyle is common among many bird species.
Phong cách sinh tồn ăn trái cây là phổ biến trong nhiều loài chim.
fruit-eating birds
chim ăn trái cây
fruit-eating mammal
động vật có vú ăn trái cây
fruit-eating bats
dơi ăn trái cây
fruit-eating lifestyle
phong cách ăn trái cây
fruit-eating animals
động vật ăn trái cây
fruit-eating monkey
khỉ ăn trái cây
fruit-eating habits
thói quen ăn trái cây
fruit-eating insects
côn trùng ăn trái cây
fruit-eating species
loài ăn trái cây
fruit-eating behavior
hành vi ăn trái cây
the fruit-eating bat uses echolocation to find its meals.
Chú dơi ăn trái cây sử dụng siêu âm để tìm thức ăn của nó.
we observed a fruit-eating bird nesting high in the canopy.
Chúng tôi đã quan sát một loài chim ăn trái cây làm tổ cao trong tán cây.
the fruit-eating mammal dispersed seeds across the rainforest floor.
Động vật ăn trái cây đã phân tán hạt giống khắp mặt đất rừng mưa.
a fruit-eating primate swung effortlessly through the trees.
Một loài linh trưởng ăn trái cây di chuyển nhẹ nhàng giữa các cây.
the fruit-eating insects were a major food source for the lizard.
Động vật ăn trái cây là nguồn thức ăn chính cho con thằn lằn.
the study focused on the behavior of fruit-eating animals.
Nghiên cứu tập trung vào hành vi của các loài động vật ăn trái cây.
the fruit-eating tanager is a vibrant splash of color.
Chim tanager ăn trái cây là một điểm nhấn màu sắc rực rỡ.
deforestation threatens the survival of many fruit-eating species.
Phá rừng đe dọa sự tồn tại của nhiều loài ăn trái cây.
the fruit-eating monkey enjoyed a ripe mango.
Chú khỉ ăn trái cây tận hưởng một quả mãng cầu chín.
the researchers tracked the movements of the fruit-eating marsupial.
Các nhà nghiên cứu theo dõi hành động của loài thú có túi ăn trái cây.
the fruit-eating lifestyle is common among many bird species.
Phong cách sinh tồn ăn trái cây là phổ biến trong nhiều loài chim.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay