frugivory

[Mỹ]/fruːˈdʒɪvəri/
[Anh]/fruːˈdʒɪvəri/

Dịch

n. sự tiết kiệm

Cụm từ & Cách kết hợp

obligate frugivory

Vietnamese_translation

facultative frugivory

Vietnamese_translation

frugivory network

Vietnamese_translation

frugivory syndrome

Vietnamese_translation

tropical frugivory

Vietnamese_translation

bird frugivory

Vietnamese_translation

plant frugivory

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

frugivory plays a crucial role in tropical forest regeneration through seed dispersal.

Ăn trái cây đóng vai trò quan trọng trong việc phục hồi rừng nhiệt đới thông qua việc phát tán hạt.

researchers study frugivory patterns to understand how animals contribute to plant reproduction.

Nghiên cứu các mô hình ăn trái cây giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn cách các loài động vật góp phần vào quá trình sinh sản của thực vật.

the interaction between frugivory and seed dispersal is essential for maintaining biodiversity.

Tương tác giữa ăn trái cây và phát tán hạt là yếu tố thiết yếu để duy trì đa dạng sinh học.

frugivory networks reveal complex relationships between fruit-eating animals and plants.

Các mạng lưới ăn trái cây phơi bày những mối quan hệ phức tạp giữa các loài động vật ăn trái cây và thực vật.

tropical ecosystems depend heavily on frugivory for forest structure and diversity.

Hệ sinh thái nhiệt đới phụ thuộc rất nhiều vào ăn trái cây để duy trì cấu trúc và sự đa dạng của rừng.

climate change may alter frugivory patterns and affect seed dispersal processes.

Biến đổi khí hậu có thể làm thay đổi các mô hình ăn trái cây và ảnh hưởng đến các quá trình phát tán hạt.

frugivory studies show that birds are primary agents of seed dispersal in many habitats.

Các nghiên cứu về ăn trái cây cho thấy chim là các tác nhân chính trong việc phát tán hạt ở nhiều môi trường sống.

the evolution of fruit characteristics is closely linked to frugivory by different animals.

Sự tiến hóa của các đặc điểm trái cây có mối liên hệ chặt chẽ với việc ăn trái cây của các loài động vật khác nhau.

understanding frugivory behavior helps conservation efforts for endangered plant species.

Hiểu rõ hành vi ăn trái cây giúp các nỗ lực bảo tồn các loài thực vật đang bị đe dọa.

frugivory rates vary significantly between seasons and across different habitats.

Tỷ lệ ăn trái cây thay đổi đáng kể giữa các mùa và qua các môi trường sống khác nhau.

the mutualistic nature of frugivory benefits both plants and animal dispersers.

Tính chất cộng sinh của ăn trái cây mang lại lợi ích cho cả thực vật và các loài động vật phát tán hạt.

frugivory interactions can be disrupted in fragmented habitats due to isolation.

Các tương tác ăn trái cây có thể bị gián đoạn trong các môi trường sống bị phân mảnh do sự cô lập.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay