fulfillers

[Mỹ]/[ˈfʊlˌfɪləz]/
[Anh]/[ˈfʊlˌfɪlərz]/

Dịch

n. Người thực hiện một việc gì đó; những người thực hiện một nhiệm vụ hoặc yêu cầu; một người hoặc công ty cung cấp dịch vụ hoặc sản phẩm như đã hứa; một người đáp ứng nhu cầu hoặc mong muốn.

Cụm từ & Cách kết hợp

fulfillers of dreams

những người thực hiện ước mơ

fulfillers' duties

nhiệm vụ của những người thực hiện

fulfillers' commitment

cam kết của những người thực hiện

fulfillers' tasks

các nhiệm vụ của những người thực hiện

Câu ví dụ

the company seeks reliable fulfillers to manage online orders.

Đơn vị đang tìm kiếm các bên cung ứng đáng tin cậy để quản lý đơn hàng trực tuyến.

we need fulfillers with experience in warehouse logistics.

Chúng tôi cần các bên cung ứng có kinh nghiệm trong logistics kho hàng.

efficient fulfillers are crucial for timely product delivery.

Các bên cung ứng hiệu quả là yếu tố then chốt để đảm bảo giao hàng đúng thời hạn.

our goal is to partner with dedicated and skilled fulfillers.

Mục tiêu của chúng tôi là hợp tác với các bên cung ứng tận tâm và có tay nghề.

we value fulfillers who prioritize customer satisfaction.

Chúng tôi trân trọng các bên cung ứng đặt sự hài lòng của khách hàng lên hàng đầu.

the system allows us to track our fulfillers' performance.

Hệ thống cho phép chúng tôi theo dõi hiệu suất của các bên cung ứng.

we are onboarding new fulfillers to expand our reach.

Chúng tôi đang tuyển dụng các bên cung ứng mới nhằm mở rộng phạm vi hoạt động.

strong communication with our fulfillers is essential.

Giao tiếp hiệu quả với các bên cung ứng là điều cần thiết.

we reward fulfillers who consistently exceed expectations.

Chúng tôi khen thưởng các bên cung ứng luôn vượt expectations.

training programs help our fulfillers improve their skills.

Các chương trình đào tạo giúp các bên cung ứng cải thiện kỹ năng.

we rely on our fulfillers to maintain inventory accuracy.

Chúng tôi phụ thuộc vào các bên cung ứng để duy trì độ chính xác của hàng tồn kho.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay