gainers

[Mỹ]/ˈɡeɪnəz/
[Anh]/ˈɡeɪnərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những người thu lợi hoặc được lợi

Cụm từ & Cách kết hợp

market gainers

những cổ phiếu tăng mạnh

top gainers

những cổ phiếu tăng cao nhất

big gainers

những cổ phiếu tăng lớn

daily gainers

những cổ phiếu tăng hàng ngày

sector gainers

những cổ phiếu tăng trong ngành

stock gainers

những cổ phiếu tăng

notable gainers

những cổ phiếu đáng chú ý

major gainers

những cổ phiếu tăng đáng kể

recent gainers

những cổ phiếu tăng gần đây

top percentage gainers

những cổ phiếu tăng phần trăm cao nhất

Câu ví dụ

in the stock market, tech companies are often the biggest gainers.

trên thị trường chứng khoán, các công ty công nghệ thường là những người có được lợi nhuận lớn nhất.

investors are looking for gainers in the emerging markets.

các nhà đầu tư đang tìm kiếm những người có được lợi nhuận trên thị trường mới nổi.

after the new product launch, the company saw significant gainers in sales.

sau khi ra mắt sản phẩm mới, công ty đã chứng kiến những người có được lợi nhuận đáng kể trong doanh số bán hàng.

in a competitive race, the gainers often surprise everyone.

trong một cuộc đua cạnh tranh, những người có được lợi nhuận thường khiến mọi người bất ngờ.

market analysts predict that renewable energy stocks will be the next gainers.

các nhà phân tích thị trường dự đoán rằng cổ phiếu năng lượng tái tạo sẽ là những người có được lợi nhuận tiếp theo.

gainers in the cryptocurrency market have attracted many new investors.

những người có được lợi nhuận trong thị trường tiền điện tử đã thu hút được nhiều nhà đầu tư mới.

the latest report highlights the gainers in the real estate sector.

báo cáo mới nhất làm nổi bật những người có được lợi nhuận trong lĩnh vực bất động sản.

during the economic recovery, certain industries became major gainers.

trong quá trình phục hồi kinh tế, một số ngành công nghiệp trở thành những người có được lợi nhuận lớn.

the stock exchange is filled with gainers after the positive news.

sàn giao dịch chứng khoán tràn ngập những người có được lợi nhuận sau những tin tức tích cực.

traders are always on the lookout for potential gainers.

các nhà giao dịch luôn tìm kiếm những người có tiềm năng có được lợi nhuận.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay