galliard

[Mỹ]/ˈɡæl.jəd/
[Anh]/ˈɡæl.jɚd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.một điệu nhảy ba thời gian vui tươi cổ điển
adj.vui tươi và phấn khởi
Các dạng của từ
số nhiềugalliards

Cụm từ & Cách kết hợp

galliard dance

điệu nhảy galliard

galliard style

phong cách galliard

galliard music

nhạc galliard

galliard step

bước nhảy galliard

galliard form

dạng thức galliard

galliard tune

nhạc điệu galliard

galliard performance

biểu diễn galliard

galliard rhythm

nhịp điệu galliard

galliard variation

biến thể galliard

galliard suite

nhã nhạc galliard

Câu ví dụ

she danced a lively galliard at the festival.

Cô ấy đã nhảy một điệu galliard sôi động tại lễ hội.

the galliard was popular during the renaissance.

Điệu galliard rất phổ biến trong thời kỳ phục hưng.

he performed a galliard to impress the audience.

Anh ấy đã biểu diễn một điệu galliard để gây ấn tượng với khán giả.

they practiced the galliard for weeks before the competition.

Họ đã luyện tập điệu galliard trong nhiều tuần trước cuộc thi.

the galliard is characterized by its lively tempo.

Điệu galliard được đặc trưng bởi nhịp độ sôi động của nó.

in the court, the galliard was a symbol of grace.

Trong cung điện, điệu galliard là biểu tượng của sự duyên dáng.

she learned the galliard from her grandmother.

Cô ấy đã học điệu galliard từ bà của mình.

the galliard requires both skill and energy.

Điệu galliard đòi hỏi cả kỹ năng và năng lượng.

he enjoyed the galliard more than any other dance.

Anh ấy thích điệu galliard hơn bất kỳ điệu nhảy nào khác.

they performed a galliard as part of the celebration.

Họ đã biểu diễn một điệu galliard như một phần của lễ kỷ niệm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay