gamebirds

[Mỹ]/[ˈɡeɪmˌbɜːdz]/
[Anh]/[ˈɡeɪmˌbɜːrz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. chim được săn bắt vì giải trí hoặc ăn thịt; một nhóm chim săn.

Cụm từ & Cách kết hợp

gamebirds hunting

săn chim hoang dã

raising gamebirds

nuôi chim hoang dã

wild gamebirds

chim hoang dã

gamebirds season

mùa chim hoang dã

protecting gamebirds

bảo vệ chim hoang dã

gamebirds' habitat

môi trường sống của chim hoang dã

local gamebirds

chim hoang dã địa phương

eating gamebirds

ăn chim hoang dã

observing gamebirds

quan sát chim hoang dã

rare gamebirds

chim hoang dã quý hiếm

Câu ví dụ

the hunter carefully tracked the gamebirds through the dense undergrowth.

Người săn đã cẩn thận theo dấu các loài chim săn trong lớp thực vật rậm rạp.

we observed a large flock of gamebirds taking flight at dawn.

Chúng tôi quan sát một đàn chim săn lớn bay lên vào lúc bình minh.

the conservationists worked to protect the habitat of these beautiful gamebirds.

Các nhà bảo tồn đã làm việc để bảo vệ môi trường sống của những loài chim săn đẹp này.

the area is renowned for its abundance of wild gamebirds.

Khu vực này nổi tiếng với sự phong phú của các loài chim săn hoang dã.

the farmer planted crops specifically to attract gamebirds to his land.

Nông dân trồng các loại cây trồng cụ thể để thu hút chim săn đến vùng đất của mình.

the sound of flushing gamebirds alerted us to their presence.

Âm thanh của những con chim săn bị xua đuổi đã cảnh báo chúng tôi về sự hiện diện của chúng.

the game warden monitored the population of gamebirds in the reserve.

Chuyên viên quản lý săn bắn theo dõi quần thể chim săn trong khu bảo tồn.

the dog expertly flushed the gamebirds from their hiding places.

Con chó đã khéo léo xua đuổi chim săn khỏi nơi chúng đang ẩn náu.

many gamebirds are migratory, traveling long distances each year.

Nhiều loài chim săn di cư, di chuyển quãng đường dài mỗi năm.

the chef prepared a delicious dish featuring roasted gamebirds.

Nhà bếp đã chuẩn bị một món ăn ngon với chim săn nướng.

the release of captive-bred gamebirds helped to repopulate the area.

Sự phóng thích các loài chim săn được nuôi nhốt đã giúp tái lập dân số khu vực đó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay