garnering support
thu hút sự ủng hộ
garnering attention
thu hút sự chú ý
garnering interest
thu hút sự quan tâm
garnering votes
thu hút phiếu bầu
garnering praise
thu hút sự khen ngợi
garnering feedback
thu hút phản hồi
garnering resources
thu hút nguồn lực
garnering data
thu hút dữ liệu
garnering loyalty
thu hút sự trung thành
garnering recognition
thu hút sự công nhận
garnering support from the community is essential for our project.
Việc nhận được sự ủng hộ từ cộng đồng là điều cần thiết cho dự án của chúng tôi.
the team is garnering attention for their innovative approach.
Đội ngũ đang thu hút sự chú ý cho cách tiếp cận sáng tạo của họ.
she is garnering praise for her outstanding performance.
Cô ấy đang nhận được lời khen ngợi cho màn trình diễn xuất sắc của mình.
garnering feedback from users helps improve the product.
Việc thu thập phản hồi từ người dùng giúp cải thiện sản phẩm.
they are garnering interest from potential investors.
Họ đang thu hút sự quan tâm từ các nhà đầu tư tiềm năng.
garnering data from various sources is crucial for analysis.
Việc thu thập dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau là rất quan trọng để phân tích.
the campaign is garnering significant media coverage.
Chiến dịch đang thu hút sự quan tâm đáng kể từ giới truyền thông.
garnering knowledge from experiences is invaluable.
Việc thu thập kiến thức từ kinh nghiệm là vô giá.
he is garnering a reputation as a leading expert in his field.
Anh ấy đang xây dựng được danh tiếng là một chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực của mình.
garnering resources for the initiative is a top priority.
Việc thu thập nguồn lực cho sáng kiến là ưu tiên hàng đầu.
garnering support
thu hút sự ủng hộ
garnering attention
thu hút sự chú ý
garnering interest
thu hút sự quan tâm
garnering votes
thu hút phiếu bầu
garnering praise
thu hút sự khen ngợi
garnering feedback
thu hút phản hồi
garnering resources
thu hút nguồn lực
garnering data
thu hút dữ liệu
garnering loyalty
thu hút sự trung thành
garnering recognition
thu hút sự công nhận
garnering support from the community is essential for our project.
Việc nhận được sự ủng hộ từ cộng đồng là điều cần thiết cho dự án của chúng tôi.
the team is garnering attention for their innovative approach.
Đội ngũ đang thu hút sự chú ý cho cách tiếp cận sáng tạo của họ.
she is garnering praise for her outstanding performance.
Cô ấy đang nhận được lời khen ngợi cho màn trình diễn xuất sắc của mình.
garnering feedback from users helps improve the product.
Việc thu thập phản hồi từ người dùng giúp cải thiện sản phẩm.
they are garnering interest from potential investors.
Họ đang thu hút sự quan tâm từ các nhà đầu tư tiềm năng.
garnering data from various sources is crucial for analysis.
Việc thu thập dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau là rất quan trọng để phân tích.
the campaign is garnering significant media coverage.
Chiến dịch đang thu hút sự quan tâm đáng kể từ giới truyền thông.
garnering knowledge from experiences is invaluable.
Việc thu thập kiến thức từ kinh nghiệm là vô giá.
he is garnering a reputation as a leading expert in his field.
Anh ấy đang xây dựng được danh tiếng là một chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực của mình.
garnering resources for the initiative is a top priority.
Việc thu thập nguồn lực cho sáng kiến là ưu tiên hàng đầu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay